Cặp EUR/JPY giao dịch quanh mức 184,80 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, giảm 0,50% trong ngày, khi sức mạnh của đồng yên Nhật (JPY) tiếp tục đè nặng lên cặp tiền này mặc dù môi trường chính trị của Nhật Bản có khả năng mở rộng.
Tại châu Âu, động lực của đồng euro (EUR) vẫn bị hạn chế sau những phát biểu mới nhất từ Thống đốc Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) Christine Lagarde. Bà nhấn mạnh sự tự tin rằng lạm phát sẽ quay trở lại mục tiêu 2% một cách bền vững trong trung hạn, phù hợp với tuyên bố chính sách tiền tệ của tuần trước. Thông điệp này củng cố kỳ vọng về một khoảng thời gian lãi suất ổn định kéo dài trong những tháng tới, hạn chế khả năng hỗ trợ thêm cho đồng tiền chung.
Về phía Nhật Bản, chiến thắng rõ ràng của Thủ tướng Sanae Takaichi trong cuộc bầu cử cuối tuần qua hiện chưa làm yếu đi đồng yên Nhật. Mặc dù bà được kỳ vọng sẽ tiếp tục chính sách tài khóa hỗ trợ, thị trường đã được trấn an bởi đề xuất của bà về việc tài trợ cho các khoản cắt giảm thuế thông qua các nguồn tài trợ thay thế, mà không làm tăng nợ công. Cách tiếp cận này đã giúp giảm bớt lo ngại về sự trượt dốc tài chính và hỗ trợ cho đồng yên Nhật.
Đồng yên cũng được hưởng lợi từ sự hỗ trợ bằng lời nói từ các nhà chức trách. Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản, Satsuki Katayama, cùng với nhà ngoại giao hàng đầu về tiền tệ của nước này, Atsushi Mimura, đã cảnh báo vào thứ Hai rằng hành động ngay lập tức có thể được thực hiện trong trường hợp có những động thái đầu cơ quá mức chống lại đồng tiền. Những bình luận này củng cố nhận thức về sự cảnh giác cao độ từ các nhà chức trách và góp phần vào sự vững vàng của đồng yên Nhật, giữ cho cặp EUR/JPY dưới áp lực mặc dù không có cú sốc kinh tế vĩ mô lớn nào.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.18% | 0.15% | -0.43% | 0.10% | 0.37% | 0.25% | 0.00% | |
| EUR | -0.18% | -0.03% | -0.59% | -0.08% | 0.19% | 0.07% | -0.17% | |
| GBP | -0.15% | 0.03% | -0.59% | -0.05% | 0.22% | 0.10% | -0.14% | |
| JPY | 0.43% | 0.59% | 0.59% | 0.52% | 0.79% | 0.66% | 0.43% | |
| CAD | -0.10% | 0.08% | 0.05% | -0.52% | 0.26% | 0.14% | -0.08% | |
| AUD | -0.37% | -0.19% | -0.22% | -0.79% | -0.26% | -0.12% | -0.35% | |
| NZD | -0.25% | -0.07% | -0.10% | -0.66% | -0.14% | 0.12% | -0.23% | |
| CHF | -0.01% | 0.17% | 0.14% | -0.43% | 0.08% | 0.35% | 0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).