Đồng bảng Anh giảm 0,21% trong phiên giao dịch Bắc Mỹ khi cuộc khủng hoảng chính trị ở Vương quốc Anh, liên quan đến Thủ tướng Keir Starmer, đã đẩy GBP/JPY đi xuống. Tại thời điểm viết bài, cặp tiền này giao dịch ở mức 213,51 sau khi đạt mức cao nhất trong ngày là 214,44.
Trong bốn ngày giao dịch vừa qua, GBP/JPY đã đạt được các mức cao nhất hàng ngày liên tiếp gần 213,80, với cặp tiền này không thể phá vỡ quyết định con số 214,00. Đồng thời, cặp tiền này đã giảm xuống mức thấp nhất trong năm ngày là 211,61, trước khi phục hồi nhưng cho đến nay người mua vẫn thiếu sức mạnh để phá vỡ mức cao nhất năm hiện tại là 215,00. Việc phá vỡ mức này sẽ mở ra con số 215,50, tiếp theo là 216,00.
Từ góc độ động lực, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ghi nhận các chuỗi mức cao hơn thấp hơn, cho thấy người bán đang tích lũy động lực.
Nếu GBP/JPY giảm xuống dưới 213,00, mức hỗ trợ ngay lập tức sẽ là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 20 ngày ở mức 212,57. Sau khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là SMA 50 ngày ở mức 210,80.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Bảng Anh.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.02% | 0.00% | 0.00% | -0.00% | -0.01% | -0.01% | 0.02% | |
| EUR | -0.02% | 0.00% | -0.04% | -0.03% | -0.02% | -0.01% | 0.02% | |
| GBP | -0.01% | -0.00% | -0.04% | -0.04% | -0.01% | -0.01% | 0.01% | |
| JPY | 0.00% | 0.04% | 0.04% | 0.00% | -0.01% | -0.01% | 0.03% | |
| CAD | 0.00% | 0.03% | 0.04% | -0.00% | -0.00% | 0.00% | 0.03% | |
| AUD | 0.01% | 0.02% | 0.01% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | 0.08% | |
| NZD | 0.01% | 0.00% | 0.00% | 0.00% | -0.00% | -0.01% | 0.02% | |
| CHF | -0.02% | -0.02% | -0.01% | -0.03% | -0.03% | -0.08% | -0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).