EUR/USD giao dịch chủ yếu ổn định vào thứ Tư, trôi dạt quanh mức 1,1800 trong các phiên giao dịch châu Âu và Mỹ. Đồng euro đã giảm từ mức cao bốn năm gần 1,2020 vào tuần trước nhưng vẫn giữ vững gần mức 1,18. Cặp EUR/USD đã tăng khoảng 14% trong vòng mười hai tháng qua, được thúc đẩy bởi sự thu hẹp chênh lệch lãi suất và sự yếu kém dai dẳng của đồng bạc xanh.
Phiên giao dịch thứ Tư chứng kiến hành động giá yếu ớt trước quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) vào thứ Năm. Thị trường kỳ vọng rộng rãi rằng ECB sẽ giữ nguyên lãi suất tiền gửi ở mức 2,0%, đánh dấu cuộc họp thứ năm liên tiếp không có thay đổi. Ngân hàng trung ương đã giữ lãi suất ổn định kể từ tháng 6 năm 2025, và Chủ tịch ECB Christine Lagarde đã nhiều lần tuyên bố rằng chính sách đang ở trong một "vị trí tốt."
Kinh tế gia Nerijus Maciulis của Swedbank lưu ý rằng Lagarde có khả năng sẽ nhấn mạnh rằng nền kinh tế khu vực euro đang ở trong tình trạng tốt, mặc dù vẫn còn những rủi ro. "Những tuần đầu năm 2026 đã rõ ràng cho thấy rằng các thỏa thuận thương mại rất mong manh," Maciulis nói, đề cập đến những căng thẳng thương mại toàn cầu đang diễn ra.
Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent đã làm chứng trước Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hạ viện vào thứ Tư, nhấn mạnh rằng Mỹ "luôn ủng hộ chính sách đồng đô la mạnh." Bessent cũng bình luận về sự độc lập của Cục Dự trữ Liên bang, lưu ý rằng Fed đã mất niềm tin của người Mỹ khi để lạm phát "tàn phá" thu nhập của họ. Ông nhấn mạnh rằng ngân hàng trung ương phải duy trì một "cân bằng rất tinh tế" trong việc thực hiện nhiệm vụ kép của mình.
Chỉ số đô la Mỹ (DXY) dao động gần mức 97,50 vào thứ Tư, củng cố sau sự phục hồi gần đây từ mức thấp nhất trong sáu năm. Đồng bạc xanh đã tìm thấy một số hỗ trợ vào tuần trước sau khi Tổng thống Trump đề cử Kevin Warsh kế nhiệm Jerome Powell làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang. Warsh, một người theo chủ nghĩa diều hâu về tiền tệ và cựu thống đốc Fed, được coi là một lựa chọn đáng tin cậy có thể duy trì sự độc lập của ngân hàng trung ương.
Một cuộc đình trệ chính phủ Mỹ một phần đã trì hoãn việc công bố các dữ liệu thị trường lao động quan trọng, bao gồm báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tháng 1 ban đầu được lên lịch vào thứ Sáu. Cục Thống kê Lao động đã xác nhận việc hoãn lại, để lại cho các nhà giao dịch không có tín hiệu mới về điều kiện việc làm. Fed đã giữ lãi suất ổn định ở mức 3,5%-3,75% trong cuộc họp tháng 1, và thị trường thấy khả năng cắt giảm lãi suất vào tháng 3 là thấp do sự thiếu hụt dữ liệu.
Mặc dù có sự bứt phá tăng giá gần đây, EUR/USD đang củng cố trong một phạm vi đi ngang rộng mà đã xác định hành động giá kể từ giữa năm 2025. Cặp này giao dịch trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày và 200 ngày, với EMA 50 ngày gần 1,1740 và EMA 200 ngày khoảng 1,1410. Sự liên kết tăng giá này xác nhận xu hướng tăng trung hạn, mặc dù tốc độ tăng đã chậm lại khi cặp này tiếp cận mức kháng cự tâm lý gần 1,20.
Mức kháng cự ngay lập tức được nhìn thấy tại mức cao gần đây gần 1,1870, tiếp theo là rào cản tâm lý 1,20 và đỉnh bốn năm tại 1,2020. Ở phía giảm, EMA 50 ngày tại 1,1740 cung cấp lớp hỗ trợ đầu tiên. Việc phá vỡ dưới mức này có thể làm lộ ra khu vực 1,1580, mức thấp hai tháng được thiết lập vào giữa tháng 1.
Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày dao động gần 53, phản ánh động lực trung lập với một chút nghiêng về tăng giá. Chỉ báo đã rút lui từ các mức quá mua trên 70 được thấy vào đầu tháng 1, cho thấy cặp này có thể cần các chất xúc tác mới để mở rộng cao hơn. Hiện tại, xu hướng chung nghiêng về tích cực trong khi EUR/USD giữ trên EMA 50 ngày, nhưng một sự bứt phá bền vững trên 1,1870 sẽ cần thiết để xác nhận động lực tăng giá mới hướng tới các mức cao trong năm.

Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.