AUD/JPY kéo dài đà tăng của mình trong phiên thứ ba liên tiếp, giao dịch quanh mức 110,00 trong giờ châu Âu vào thứ Tư. Cặp tiền này đã tăng lên mức cao kỷ lục 110,18 trong những giờ trước đó, được hỗ trợ bởi đồng đô la Úc (AUD) khi chu kỳ thắt chặt của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) bắt đầu vào tháng 2.
Các thị trường đã nâng cao xác suất tăng lãi suất vào tháng 5 lên 80% và hiện định giá khoảng 40 bps thắt chặt bổ sung trong năm nay. RBA đã nâng lãi suất tiền mặt chính thức (OCR) thêm 25 bps lên 3,85% vào thứ Ba, với lý do tăng trưởng mạnh hơn mong đợi và lạm phát cao liên tục.
Chỉ số Nhà quản lý mua hàng Dịch vụ (PMI) của Trung Quốc đã tăng lên 52,3 trong tháng 1 từ 52,0 trong tháng 12. Con số này mạnh hơn so với kỳ vọng 51,8. Trung Quốc là đối tác thương mại chính của Úc, vì vậy bất kỳ thay đổi nào trong nền kinh tế Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến AUD.
Cặp AUD/JPY cũng tăng khi Yên Nhật (JPY) suy yếu trước cuộc bầu cử hạ viện bất ngờ vào cuối tuần này. Thủ tướng Sanae Takaichi của Đảng LDP cầm quyền dự kiến sẽ giành thêm ghế khi bà tìm kiếm sự ủng hộ của cử tri cho việc chi tiêu cao hơn, cắt giảm thuế và một chiến lược an ninh mới. Sự thúc đẩy của bà cho các chính sách tài khóa mở rộng đã làm dấy lên lo ngại về triển vọng tài chính của Nhật Bản giữa những lo ngại về chi tiêu được tài trợ bằng nợ.
Takaichi đã mô tả Yên yếu là có lợi cho các ngành công nghiệp xuất khẩu, thể hiện sự chấp nhận cho một đồng tiền yếu hơn, trước khi sau đó làm rõ rằng những nhận xét của bà nhằm nhấn mạnh khả năng phục hồi kinh tế trước những biến động tỷ giá hối đoái.
Lãi suất do các tổ chức tài chính tính cho các khoản vay của người đi vay và được trả dưới dạng lãi suất cho người gửi tiền và người tiết kiệm. Lãi suất này chịu ảnh hưởng của lãi suất cho vay cơ bản, do các ngân hàng trung ương thiết lập để ứng phó với những thay đổi trong nền kinh tế. Các ngân hàng trung ương thường có nhiệm vụ đảm bảo ổn định giá cả, trong hầu hết các trường hợp có nghĩa là nhắm mục tiêu vào tỷ lệ lạm phát cơ bản khoảng 2%. Nếu lạm phát giảm xuống dưới mục tiêu, ngân hàng trung ương có thể cắt giảm lãi suất cho vay cơ bản, nhằm mục đích kích thích cho vay và thúc đẩy nền kinh tế. Nếu lạm phát tăng đáng kể trên 2%, thông thường ngân hàng trung ương sẽ tăng lãi suất cho vay cơ bản để cố gắng hạ lạm phát.
Lãi suất cao hơn thường giúp tăng giá trị đồng tiền của một quốc gia vì chúng khiến quốc gia này trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư toàn cầu để gửi tiền.
Lãi suất cao hơn nhìn chung sẽ gây áp lực lên giá Vàng vì làm tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ Vàng thay vì đầu tư vào tài sản có lãi hoặc gửi tiền mặt vào ngân hàng. Nếu lãi suất cao, điều này thường đẩy giá Đô la Mỹ (USD) lên cao và vì Vàng được định giá bằng Đô la, điều này có tác dụng làm giảm giá Vàng.
Lãi suất quỹ Fed là lãi suất qua đêm mà các ngân hàng Hoa Kỳ cho nhau vay. Đây là lãi suất tiêu đề thường được Cục Dự trữ Liên bang đưa ra tại các cuộc họp FOMC. Lãi suất này được thiết lập theo phạm vi, ví dụ 4,75%-5,00%, mặc dù giới hạn trên (trong trường hợp đó là 5,00%) là con số được trích dẫn. Kỳ vọng của thị trường đối với lãi suất quỹ Fed trong tương lai được theo dõi bởi công cụ CME FedWatch, công cụ này định hình cách nhiều thị trường tài chính hành xử khi dự đoán các quyết định về chính sách tiền tệ trong tương lai của Cục Dự trữ Liên bang.