Đồng đô la New Zealand gần như đi ngang so với đồng đô la Mỹ vào thứ Tư, giao dịch ở mức 0,6040 tại thời điểm viết bài, sau khi bị từ chối ở mức 0,6063 vào thứ Ba. Một loạt số liệu việc làm hỗn hợp của New Zealand đã ngăn cản sự phục hồi của cặp tiền này từ mức thấp hàng tuần ở 0,5990.
Kinh tế New Zealand đã tạo ra nhiều việc làm hơn mong đợi trong quý cuối cùng của năm 2025. Thay đổi việc làm tăng 0,5%, từ mức không thay đổi trong quý trước, và gần gấp đôi so với mức 0,3% mà các nhà phân tích thị trường dự đoán.
Tuy nhiên, tác động của những số liệu này đã bị bù đắp bởi sự gia tăng bất ngờ trong Tỷ lệ thất nghiệp, đạt mức cao nhất trong một thập kỷ là 5,4%, so với sự đồng thuận của thị trường là mức ổn định 5,3%. Hơn nữa, chi phí lao động đã giảm so với kỳ vọng, mở đường cho Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) giữ nguyên chính sách tiền tệ trong tương lai gần.
Đồng đô la Mỹ, mặt khác, vẫn ổn định, được hỗ trợ bởi việc kết thúc tình trạng đóng cửa một phần chính phủ kéo dài hai ngày, với các nhà đầu tư vẫn đang tiêu hóa việc bổ nhiệm Kevin Warsh làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp theo, điều này đã ngăn chặn đợt bán tháo đồng đô la Mỹ vào tuần trước.
Trong lịch kinh tế của Mỹ, trọng tâm hôm nay là Thay đổi việc làm ADP, điều này đặc biệt quan trọng vì báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp chính vào thứ Sáu sẽ bị hoãn lại do tình trạng đóng cửa chính phủ. Số việc làm ròng dự kiến sẽ tăng tốc lên 48K trong tháng 1 từ 41K trong tháng 12, nhưng vẫn ở mức tương đối thấp.
Điều kiện thị trường lao động là yếu tố chính để đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và do đó là động lực chính cho việc định giá tiền tệ. Việc làm cao hoặc thất nghiệp thấp có tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng và do đó là tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy giá trị của đồng tiền địa phương. Hơn nữa, thị trường lao động rất chặt chẽ - tình trạng thiếu hụt lao động để lấp đầy các vị trí tuyển dụng - cũng có thể có tác động đến mức lạm phát và do đó là chính sách tiền tệ vì nguồn cung lao động thấp và nhu cầu cao dẫn đến mức lương cao hơn.
Tốc độ tăng lương trong một nền kinh tế là yếu tố then chốt đối với các nhà hoạch định chính sách. Tăng trưởng lương cao có nghĩa là các hộ gia đình có nhiều tiền hơn để chi tiêu, thường dẫn đến tăng giá hàng tiêu dùng. Ngược lại với các nguồn lạm phát biến động hơn như giá năng lượng, tăng trưởng lương được coi là thành phần chính của lạm phát cơ bản và dai dẳng vì việc tăng lương không có khả năng bị đảo ngược. Các ngân hàng trung ương trên toàn thế giới chú ý chặt chẽ đến dữ liệu tăng trưởng lương khi quyết định chính sách tiền tệ.
Trọng số mà mỗi ngân hàng trung ương phân bổ cho các điều kiện thị trường lao động phụ thuộc vào mục tiêu của họ. Một số ngân hàng trung ương có nhiệm vụ rõ ràng liên quan đến thị trường lao động ngoài việc kiểm soát mức lạm phát. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) có nhiệm vụ kép là thúc đẩy việc làm tối đa và ổn định giá cả. Trong khi đó, nhiệm vụ duy nhất của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) là kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, và bất chấp bất kỳ nhiệm vụ nào họ có, các điều kiện thị trường lao động là một yếu tố quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách vì tầm quan trọng của dữ liệu như một thước đo sức khỏe của nền kinh tế và mối quan hệ trực tiếp của chúng với lạm phát.