NZD/USD giao dịch quanh mức 0,6030 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,10% trong ngày. Cặp tiền này tăng giá trong bối cảnh các tín hiệu vĩ mô hỗ trợ từ Trung Quốc, đối tác thương mại chính của New Zealand, điều này củng cố đồng đô la New Zealand (NZD) so với đồng đô la Mỹ (USD).
Đà tăng của NZD/USD theo sau sự công bố Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất của Trung Quốc. Dữ liệu được công bố bởi RatingDog cho thấy hoạt động sản xuất của Trung Quốc đã tăng lên 50,3 trong tháng 1 từ mức 50,1 trong tháng 12, phù hợp với kỳ vọng của thị trường. Đọc số này, cao nhất kể từ tháng 10 năm 2025, xác nhận sự trở lại vừa phải vào lãnh thổ mở rộng và cải thiện triển vọng cho các loại tiền tệ liên kết với Trung Quốc, bao gồm đồng đô la New Zealand.
Sự hỗ trợ bên ngoài này cho phép đồng Kiwi giữ vững bất chấp môi trường quốc tế vẫn còn không chắc chắn. Các nhà đầu tư tiếp tục đánh giá các tác động của chính sách tiền tệ Mỹ trong bối cảnh các tín hiệu lạm phát dai dẳng. Dữ liệu mới nhất được công bố bởi Cục Thống kê Lao động cho thấy Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ đã tăng 0,5% hàng tháng trong tháng 12, vượt qua kỳ vọng của thị trường. Theo năm, chỉ số này đã tăng lên 3%, củng cố quan điểm rằng áp lực lạm phát vẫn hiện hữu ở cấp độ sản xuất.
Các số liệu này hỗ trợ đồng đô la Mỹ bằng cách củng cố kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn. Bối cảnh chính trị của Mỹ cũng đóng vai trò quan trọng. Việc đề cử Kevin Warsh làm Chủ tịch Fed tiếp theo, dự kiến sẽ thay thế Jerome Powell vào cuối nhiệm kỳ của ông, được thị trường coi là một yếu tố của sự liên tục thận trọng. Trong khi Kevin Warsh liên quan đến sở thích về một bảng cân đối nhỏ hơn và có thể lãi suất thấp hơn trong dài hạn, hồ sơ của ông cho thấy sự nhạy cảm mạnh mẽ với các rủi ro lạm phát.
Các nhà đầu tư hiện đang chuyển sự chú ý đến các công bố dữ liệu sắp tới của Mỹ, đặc biệt là PMI ngành sản xuất được công bố bởi Viện Quản lý Cung ứng (ISM). Trong khi đó, NZD/USD vẫn được hỗ trợ bởi các chỉ số cải thiện từ Trung Quốc, trong khi sức mạnh của dữ liệu Mỹ hạn chế mức độ tăng và giữ cho các nhà giao dịch thận trọng vào đầu tuần.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.08% | -0.12% | 0.03% | 0.13% | 0.18% | 0.09% | 0.37% | |
| EUR | 0.08% | -0.03% | 0.11% | 0.24% | 0.30% | 0.18% | 0.45% | |
| GBP | 0.12% | 0.03% | 0.13% | 0.25% | 0.34% | 0.21% | 0.48% | |
| JPY | -0.03% | -0.11% | -0.13% | 0.10% | 0.15% | 0.07% | 0.34% | |
| CAD | -0.13% | -0.24% | -0.25% | -0.10% | 0.04% | -0.04% | 0.23% | |
| AUD | -0.18% | -0.30% | -0.34% | -0.15% | -0.04% | -0.08% | 0.15% | |
| NZD | -0.09% | -0.18% | -0.21% | -0.07% | 0.04% | 0.08% | 0.26% | |
| CHF | -0.37% | -0.45% | -0.48% | -0.34% | -0.23% | -0.15% | -0.26% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).