USD/JPY giảm điểm sau ba ngày tăng, giao dịch quanh mức 154,90 trong giờ giao dịch châu Âu vào thứ Hai. Trên biểu đồ hàng ngày, phân tích kỹ thuật cho thấy khả năng đảo chiều tăng giá khi cặp tiền này đang kiểm tra ranh giới trên của mô hình kênh giảm dần.
Cặp USD/JPY ổn định quanh đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và vẫn bị giới hạn dưới đường EMA 50 ngày tại 155,63. Đường EMA 50 ngày đã bắt đầu đảo chiều, hạn chế các nỗ lực phục hồi. Một mức đóng cửa hàng ngày trên đường EMA 50 ngày có thể mở ra không gian hướng tới kháng cự, trong khi việc không lấy lại được mức trung bình ngắn hạn sẽ giữ cho tâm lý nặng nề.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 46 (trung lập) chỉ ra động lượng đang ổn định. RSI phục hồi từ 23 lên mức giữa 40 cho thấy áp lực giảm đang suy yếu; một sự di chuyển trên 50 sẽ cải thiện cấu trúc.
Xu hướng ngắn hạn có thiên hướng yếu ớt khi đường EMA 9 ngày đã phẳng. Một mức đóng cửa dưới mức trung bình ngắn hạn tại 154,85 sẽ kéo dài giai đoạn điều chỉnh về mức đáy ba tháng tại 150,02, đạt được vào ngày 27 tháng 1, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh giảm dần khoảng 149,20.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm ở ranh giới trên của kênh giảm dần khoảng 156,00. Việc vượt qua kênh sẽ gây ra sự xuất hiện của thiên hướng tăng giá và hỗ trợ cặp tiền này khám phá khu vực quanh mức cao nhất sáu tháng là 161,00, tiếp theo là mức cao nhất mọi thời đại 162,00, được ghi nhận vào tháng 7 năm 2024.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.09% | 0.11% | 0.11% | 0.15% | 0.10% | 0.06% | |
| EUR | 0.05% | -0.03% | 0.18% | 0.18% | 0.21% | 0.16% | 0.11% | |
| GBP | 0.09% | 0.03% | 0.19% | 0.21% | 0.25% | 0.19% | 0.15% | |
| JPY | -0.11% | -0.18% | -0.19% | 0.02% | 0.05% | 0.00% | -0.04% | |
| CAD | -0.11% | -0.18% | -0.21% | -0.02% | 0.04% | -0.02% | -0.06% | |
| AUD | -0.15% | -0.21% | -0.25% | -0.05% | -0.04% | -0.05% | -0.10% | |
| NZD | -0.10% | -0.16% | -0.19% | -0.00% | 0.02% | 0.05% | -0.04% | |
| CHF | -0.06% | -0.11% | -0.15% | 0.04% | 0.06% | 0.10% | 0.04% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).