Đồng euro (EUR) đang giao dịch gần như không thay đổi so với đô la Mỹ (USD) vào thứ Hai, di chuyển gần mức 1,1850 tại thời điểm viết bài và tích luỹ mức lỗ sau khi giảm hơn 1% vào thứ Sáu. Việc bổ nhiệm Kevin Warsh làm Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tiếp theo đã cung cấp một số hỗ trợ cho đô la Mỹ, trong khi tâm lý thị trường e ngại rủi ro đang gây áp lực lên đồng euro trước một loạt sự kiện kinh tế trong tuần này
Các nhà đầu tư đã cảm thấy nhẹ nhõm sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump xác nhận vào thứ Sáu rằng Kevin Warsh sẽ thay thế Jerome Powell làm Chủ tịch Fed khi nhiệm kỳ của ông kết thúc vào tháng 5. Warsh là người ủng hộ một bảng cân đối kế toán nhỏ hơn và đã kêu gọi giảm chi phí vay trong thời gian gần đây, mặc dù ông được kỳ vọng sẽ có cách tiếp cận thận trọng đối với lạm phát.
Tâm lý thị trường đã xấu đi ở châu Á và dự kiến sẽ vẫn yếu trong phiên giao dịch châu Âu. Tin tức cho biết các nhà đầu tư Trung Quốc đang gặp khó khăn trong việc thanh lý các vị thế bạc phổ biến đã gây ra sự lan tỏa vào thị trường chứng khoán, có khả năng ảnh hưởng đến các loại tiền tệ nhạy cảm với rủi ro như EUR.
Các nhà đầu tư cũng sẽ thận trọng trước một lịch kinh tế bận rộn trong tuần này. Sớm vào thứ Hai, doanh số bán lẻ của Đức mạnh hơn mong đợi trong tháng 12 đã cung cấp một số hỗ trợ cho đồng euro, mặc dù sự chú ý vẫn tập trung vào các chỉ số PMI ngành sản xuất của khu vực đồng Euro và Mỹ sẽ được công bố sau đó trong ngày. Lịch hàng tuần cũng có quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) vào thứ Năm và báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) quan trọng của Mỹ vào thứ Sáu.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.07% | -0.01% | 0.00% | 0.27% | 0.43% | 0.28% | -0.05% | |
| EUR | 0.07% | 0.06% | 0.06% | 0.34% | 0.49% | 0.35% | 0.02% | |
| GBP | 0.01% | -0.06% | -0.02% | 0.28% | 0.44% | 0.29% | -0.03% | |
| JPY | 0.00% | -0.06% | 0.02% | 0.26% | 0.42% | 0.27% | -0.06% | |
| CAD | -0.27% | -0.34% | -0.28% | -0.26% | 0.16% | 0.00% | -0.32% | |
| AUD | -0.43% | -0.49% | -0.44% | -0.42% | -0.16% | -0.15% | -0.48% | |
| NZD | -0.28% | -0.35% | -0.29% | -0.27% | -0.01% | 0.15% | -0.32% | |
| CHF | 0.05% | -0.02% | 0.03% | 0.06% | 0.32% | 0.48% | 0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

EUR/USD đang trong giai đoạn điều chỉnh giảm, lơ lửng ở mức 1,1850 sau khi rút lui từ mức cao nhất trong bốn năm gần 1,2100. Các chỉ báo kỹ thuật đang chỉ về phía thấp hơn trên biểu đồ 4 giờ. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) đã giảm xuống dưới mức 50 quan trọng, và biểu đồ MACD cho thấy các thanh âm tiêu cực đang mở rộng.
Cặp tiền này đã tìm thấy một số điểm tựa trên mức thấp ngày 26 tháng 1, tại khu vực 1,1835, và mức Fibonacci retracement 50% của đợt tăng giá cuối tháng 1, tại 1,1830. Hướng xuống, mục tiêu là mức Fibonacci retracement 61,8% của chu kỳ đã đề cập, tại khu vực 1,1770.
Các nỗ lực tăng giá có khả năng sẽ bị thách thức tại mức cao của thứ Sáu, gần 1,1955, trước mức tròn 1,2000.
Trong thế giới thuật ngữ tài chính, hai thuật ngữ được sử dụng rộng rãi là “ưa rủi ro” và “ngại rủi ro” dùng để chỉ mức độ rủi ro mà các nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận trong giai đoạn được tham chiếu. Trong thị trường “ưa rủi ro”, các nhà đầu tư lạc quan về tương lai và sẵn sàng mua các tài sản rủi ro hơn. Trong thị trường “ngại rủi ro”, các nhà đầu tư bắt đầu “giao dịch an toàn” vì họ lo lắng về tương lai, và do đó mua các tài sản ít rủi ro hơn nhưng chắc chắn mang lại lợi nhuận hơn, ngay cả khi lợi nhuận tương đối khiêm tốn.
Thông thường, trong giai đoạn “ưa rủi ro”, thị trường chứng khoán sẽ tăng, hầu hết các mặt hàng – ngoại trừ Vàng – cũng sẽ tăng giá trị, vì chúng được hưởng lợi từ triển vọng tăng trưởng tích cực. Tiền tệ của các quốc gia là nước xuất khẩu hàng hóa lớn sẽ tăng giá do nhu cầu tăng và Tiền điện tử tăng. Trong thị trường “ngại rủi ro”, Trái phiếu tăng giá – đặc biệt là Trái phiếu chính phủ lớn – Vàng tỏa sáng và các loại tiền tệ trú ẩn an toàn như Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ và Đô la Mỹ đều được hưởng lợi.
Đô la Úc (AUD), Đô la Canada (CAD), Đô la New Zealand (NZD) và các đồng tiền FX nhỏ như Rúp (RUB) và Rand Nam Phi (ZAR), tất cả đều có xu hướng tăng trên các thị trường “rủi ro”. Điều này là do nền kinh tế của các loại tiền tệ này phụ thuộc rất nhiều vào xuất khẩu hàng hóa để tăng trưởng và giá hàng hóa có xu hướng tăng trong các giai đoạn rủi ro. Điều này là do các nhà đầu tư dự đoán nhu cầu về nguyên liệu thô sẽ tăng cao hơn trong tương lai do hoạt động kinh tế gia tăng.
Các loại tiền tệ chính có xu hướng tăng trong thời kỳ “rủi ro” là Đô la Mỹ (USD), Yên Nhật (JPY) và Franc Thụy Sĩ (CHF). Đô la Mỹ, vì đây là đồng tiền dự trữ của thế giới và vì trong thời kỳ khủng hoảng, các nhà đầu tư mua nợ chính phủ Hoa Kỳ, được coi là an toàn vì nền kinh tế lớn nhất thế giới khó có khả năng vỡ nợ. Đồng yên, do nhu cầu trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng, vì một tỷ lệ lớn được nắm giữ bởi các nhà đầu tư trong nước, những người không có khả năng bán tháo chúng - ngay cả trong khủng hoảng. Franc Thụy Sĩ, vì luật ngân hàng nghiêm ngặt của Thụy Sĩ cung cấp cho các nhà đầu tư sự bảo vệ vốn được tăng cường.