Đồng euro đang cho thấy một xu hướng tăng nhẹ so với đồng bảng Anh vào thứ Hai, nhưng vẫn duy trì xu hướng giảm rộng hơn. Cặp tiền này giao dịch ở khu vực 0,8665 tại thời điểm viết bài, nhưng vẫn không thể thoát ra khỏi khu vực hỗ trợ chính ở mức 0,8645.
Về mặt cơ bản, Doanh số bán lẻ của Đức đã vượt qua kỳ vọng vào thứ Hai, nhưng tác động lên đồng euro là tối thiểu. Sự chú ý hiện nay đang tập trung vào các chỉ số PMI ngành sản xuất cuối cùng của Vương quốc Anh và khu vực đồng euro, mặc dù tâm lý tránh rủi ro có khả năng ảnh hưởng đến cả hai đồng tiền và có thể hỗ trợ cho sự hợp nhất đi ngang trong các phiên tới.

Từ góc độ kỹ thuật, cặp tiền này đang giao dịch trong một kênh giảm kể từ khi đạt đỉnh ở mức 0,8865 vào giữa tháng 11. Tuy nhiên, các chỉ báo trên biểu đồ 4 giờ thì trái chiều. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vẫn dưới 50, cho thấy đà giảm giá, nhưng đường MACD đã cắt lên trên đường tín hiệu, điều này cho thấy các nhà bán có thể đang mất đà.
Hành động giá, tuy nhiên, vẫn gần nguy hiểm với mức 0,8645, đáy của phạm vi giao dịch tháng 1 và đường viền cổ của một mô hình Đầu & Vai lớn, một dấu hiệu giảm giá. Một sự xác nhận dưới mức này sẽ đưa các mức thấp ngày 6 tháng 7 và 13 tháng 8, ở mức 0,8595, vào tầm ngắm.
Các nỗ lực tăng giá, mặt khác, vẫn bị hạn chế dưới khu vực 0,8675 vào thứ Hai, trước mức cao ngày 28 tháng 1, gần 0,8700, và mức cao ngày 21 tháng 1, ở mức 0,8745.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.05% | -0.05% | 0.19% | 0.17% | 0.17% | 0.10% | 0.08% | |
| EUR | 0.05% | 0.00% | 0.22% | 0.22% | 0.21% | 0.14% | 0.12% | |
| GBP | 0.05% | -0.00% | 0.21% | 0.22% | 0.22% | 0.14% | 0.13% | |
| JPY | -0.19% | -0.22% | -0.21% | 0.00% | 0.00% | -0.06% | -0.08% | |
| CAD | -0.17% | -0.22% | -0.22% | -0.01% | 0.00% | -0.07% | -0.09% | |
| AUD | -0.17% | -0.21% | -0.22% | -0.01% | -0.00% | -0.07% | -0.09% | |
| NZD | -0.10% | -0.14% | -0.14% | 0.06% | 0.07% | 0.07% | -0.02% | |
| CHF | -0.08% | -0.12% | -0.13% | 0.08% | 0.09% | 0.09% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).