Dưới đây là những gì bạn cần biết vào thứ Hai, ngày 2 tháng 2:
Vàng và Bạc bắt đầu tuần mới dưới áp lực bán nặng nề sau khi chịu tổn thất lớn vào thứ Sáu. Lịch kinh tế của Mỹ sẽ có báo cáo Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) ngành sản xuất của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) cho tháng 1 vào cuối ngày và các nhà đầu tư sẽ theo dõi chặt chẽ các bình luận từ các nhà hoạch định chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê 7 ngày trước. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.16% | -0.15% | 0.31% | -0.34% | -0.23% | -0.74% | -0.18% | |
| EUR | -0.16% | -0.31% | 0.18% | -0.50% | -0.37% | -0.90% | -0.34% | |
| GBP | 0.15% | 0.31% | 0.15% | -0.19% | -0.08% | -0.59% | -0.03% | |
| JPY | -0.31% | -0.18% | -0.15% | -0.65% | -0.54% | -1.03% | -0.49% | |
| CAD | 0.34% | 0.50% | 0.19% | 0.65% | -0.01% | -0.38% | 0.16% | |
| AUD | 0.23% | 0.37% | 0.08% | 0.54% | 0.01% | -0.53% | 0.05% | |
| NZD | 0.74% | 0.90% | 0.59% | 1.03% | 0.38% | 0.53% | 0.56% | |
| CHF | 0.18% | 0.34% | 0.03% | 0.49% | -0.16% | -0.05% | -0.56% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã thông báo vào thứ Sáu rằng ông đã đề cử Kevin Warsh, người đã từng là Thống đốc Fed từ năm 2006 đến 2011, làm chủ tịch mới của Fed. Với phản ứng ngay lập tức, đồng đô la Mỹ (USD) đã tăng cường sức mạnh so với các đối thủ, với Chỉ số USD tăng hơn 1% trong ngày. Ngược lại, Vàng và Bạc, vốn đã được hưởng lợi từ sự không chắc chắn xung quanh triển vọng chính sách của Fed dưới sự lãnh đạo mới, đã giảm mạnh. Vàng (XAU/USD) mất gần 9% trong một ngày, trong khi Bạc (XAG/USD) giảm hơn 25%. Sáng thứ Hai, XAU/USD giao dịch dưới 4.600$, mất hơn 6%, và XAG/USD giảm khoảng 10% gần 77$.
Sau khi kết thúc tuần biến động với mức tăng nhẹ, Chỉ số USD giữ vững trên 97,00 vào buổi sáng thứ Hai tại châu Âu. Vào cuối tuần, các nhà đầu tư sẽ chú ý đến các dữ liệu liên quan đến việc làm từ Mỹ.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ công bố các quyết định chính sách tiền tệ trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Ba. Thị trường kỳ vọng RBA sẽ tăng lãi suất chính sách thêm 25 điểm cơ bản (bps) lên 3,85% từ 3,6%. Sau khi giảm hơn 1% vào thứ Sáu, AUD/USD đã kéo dài đà giảm trong phiên giao dịch châu Á sớm vào thứ Hai trước khi tìm thấy hỗ trợ. Tại thời điểm viết bài, AUD/USD đang giao dịch giảm nhẹ trong ngày, gần 0,6950.
EUR/USD đã quay đầu giảm do sức mạnh đồng USD vào thứ Sáu và mất 1%. Cặp tiền này vẫn tương đối yên tĩnh vào buổi sáng thứ Hai tại châu Âu và dao động quanh mức 1,1850.
USD/JPY đã tăng lên mức cao nhất trong tuần mới trên 155,50 để bắt đầu tuần nhưng đã mất lực kéo. Tại thời điểm viết bài, USD/JPY đang giao dịch hầu như không thay đổi trong ngày gần 155,00.
GBP/USD gặp khó khăn trong việc phục hồi sau sự giảm mạnh vào thứ Sáu và di chuyển đi ngang dưới 1,3700 để bắt đầu phiên giao dịch châu Âu.
Vàng đóng vai trò quan trọng trong lịch sử loài người vì nó được sử dụng rộng rãi như một phương tiện lưu trữ giá trị và phương tiện trao đổi. Hiện nay, ngoài độ sáng bóng và công dụng làm đồ trang sức, kim loại quý này được coi rộng rãi là một tài sản trú ẩn an toàn, nghĩa là nó được coi là một khoản đầu tư tốt trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng được coi rộng rãi là một biện pháp phòng ngừa lạm phát và chống lại sự mất giá của tiền tệ vì nó không phụ thuộc vào bất kỳ đơn vị phát hành hoặc chính phủ cụ thể nào.
Ngân hàng trung ương là những người nắm giữ Vàng lớn nhất. Với mục tiêu hỗ trợ đồng tiền của mình trong thời kỳ hỗn loạn, các ngân hàng trung ương có xu hướng đa dạng hóa dự trữ của mình và mua Vàng để cải thiện sức mạnh được nhận thức của nền kinh tế và đồng tiền. Dự trữ Vàng cao có thể là nguồn tin cậy cho khả năng thanh toán của một quốc gia. Theo dữ liệu từ Hội đồng Vàng Thế giới, các ngân hàng trung ương đã bổ sung 1.136 tấn Vàng trị giá khoảng 70 tỷ đô la vào dự trữ của mình vào năm 2022. Đây là mức mua hàng năm cao nhất kể từ khi bắt đầu ghi chép. Các ngân hàng trung ương từ các nền kinh tế mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ đang nhanh chóng tăng dự trữ Vàng của mình.
Vàng có mối tương quan nghịch đảo với Đô la Mỹ và Kho bạc Hoa Kỳ, cả hai đều là tài sản dự trữ và trú ẩn an toàn chính. Khi Đô la mất giá, Vàng có xu hướng tăng, cho phép các nhà đầu tư và ngân hàng trung ương đa dạng hóa tài sản của họ trong thời kỳ hỗn loạn. Vàng cũng có mối tương quan nghịch đảo với tài sản rủi ro. Một đợt tăng giá trên thị trường chứng khoán có xu hướng làm suy yếu giá Vàng, trong khi bán tháo trên các thị trường rủi ro hơn có xu hướng ủng hộ kim loại quý.
Giá có thể biến động do nhiều yếu tố khác nhau. Bất ổn địa chính trị hoặc lo ngại về suy thoái kinh tế sâu có thể nhanh chóng khiến giá Vàng tăng cao do tình trạng trú ẩn an toàn của nó. Là một tài sản không có lợi suất, Vàng có xu hướng tăng khi lãi suất thấp hơn, trong khi chi phí tiền tệ cao hơn thường gây áp lực lên kim loại màu vàng. Tuy nhiên, hầu hết các động thái đều phụ thuộc vào cách Đồng đô la Mỹ (USD) hoạt động vì tài sản được định giá bằng đô la (XAU/USD). Đồng đô la mạnh có xu hướng giữ giá Vàng được kiểm soát, trong khi đồng đô la yếu hơn có khả năng đẩy giá Vàng lên.