GBP/USD giao dịch quanh mức 1,3760 vào thứ Sáu tại thời điểm viết bài, giảm 0,30% trong ngày khi đồng đô la Mỹ (USD) lấy lại một số sức hút. Đồng bạc xanh tìm thấy hỗ trợ sau khi có báo cáo rằng Thượng viện Mỹ đã tiến hành một thỏa thuận chi tiêu nhằm tránh một cuộc đóng cửa chính phủ liên bang, làm giảm bớt sự không chắc chắn chính trị gần đây.
Đồng đô la Mỹ mạnh lên sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump và các Thượng nghị sĩ Đảng Dân chủ đạt được một thỏa hiệp cho phép tiến hành các luật tài trợ. Phát triển này giảm thiểu rủi ro tài chính trong ngắn hạn và cung cấp một chút cứu trợ cho đồng đô la Mỹ, vốn đã chịu áp lực trong các phiên giao dịch gần đây.
Thêm vào đó, các nhà đầu tư vẫn chú ý đến các báo cáo rằng Donald Trump đang chuẩn bị công bố ứng cử viên của mình để thay thế Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) Jerome Powell, với cựu Thống đốc Fed Kevin Warsh được coi là ứng cử viên hàng đầu. Những người tham gia thị trường nhìn chung coi Warsh là người ủng hộ độc lập của ngân hàng trung ương, hạn chế rủi ro giảm giá cho đồng đô la Mỹ.
Trong bối cảnh này, đồng bảng Anh (GBP) hoạt động kém, gặp khó khăn trong việc thu hút người mua mặc dù môi trường rủi ro tương đối bình lặng. Các nhà giao dịch vẫn thận trọng trước khi công bố Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ vào cuối phiên, điều này có thể cung cấp manh mối mới về động lực lạm phát và triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ trong ngắn hạn.
Về phía Vương quốc Anh, sự chú ý chuyển sang cuộc họp chính sách của Ngân hàng trung ương Anh (BoE) sắp tới vào tuần tới. BoE được nhiều người dự đoán sẽ giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 3,75%, sau khi cắt giảm 25 điểm cơ bản tại cuộc họp trước đó. Các nhà kinh tế nhìn chung dự đoán rằng việc cắt giảm lãi suất tiếp theo sẽ không xảy ra trước tháng 4 hoặc tháng 6, với lãi suất chính sách được dự đoán sẽ kết thúc năm ở mức từ 3% đến 3,25%. Những kỳ vọng này tiếp tục hạn chế động lực tăng giá cho đồng bảng Anh so với đồng đô la Mỹ được hỗ trợ bởi các tiêu đề chính trị cải thiện ở Washington.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.24% | 0.29% | 0.59% | 0.23% | 0.47% | 0.25% | 0.33% | |
| EUR | -0.24% | 0.05% | 0.33% | -0.01% | 0.23% | 0.00% | 0.10% | |
| GBP | -0.29% | -0.05% | 0.30% | -0.05% | 0.19% | -0.07% | 0.05% | |
| JPY | -0.59% | -0.33% | -0.30% | -0.34% | -0.11% | -0.34% | -0.25% | |
| CAD | -0.23% | 0.00% | 0.05% | 0.34% | 0.23% | -0.00% | 0.10% | |
| AUD | -0.47% | -0.23% | -0.19% | 0.11% | -0.23% | -0.23% | -0.14% | |
| NZD | -0.25% | -0.00% | 0.07% | 0.34% | 0.00% | 0.23% | 0.09% | |
| CHF | -0.33% | -0.10% | -0.05% | 0.25% | -0.10% | 0.14% | -0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).