NZD/USD giao dịch quanh mức 0,6015 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, tăng 0,65% trong ngày, kéo dài chuỗi tám ngày tăng liên tiếp và đạt mức cao nhất kể từ tháng 7 năm 2025. Cặp tiền này nhận được hỗ trợ cơ bản vững chắc từ cả những phát triển tích cực trong nước ở New Zealand và sự suy yếu rộng rãi của đồng đô la Mỹ (USD).
Tại New Zealand, Cơ quan Thống kê New Zealand báo cáo rằng lạm phát tiêu dùng hàng năm đã tăng tốc lên 3,1% trong quý IV, vượt mức mục tiêu của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ). Sự bất ngờ tăng này trong lạm phát củng cố kỳ vọng của thị trường rằng ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất vào cuối năm nay, hỗ trợ cho đồng đô la New Zealand (NZD). Các nhà đầu tư vẫn thận trọng trước khi công bố dữ liệu thương mại tháng 12 dự kiến vào thứ Tư, với dự báo chỉ ra một sự cân bằng ảm đạm. Sự chú ý cũng hướng về Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của New Zealand, quốc gia này dự kiến công bố số liệu lợi nhuận công nghiệp năm 2025 sau khi tăng trưởng rất yếu trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 11 và sự sụt giảm mạnh trong tháng 11.
Về phía Mỹ, đồng đô la Mỹ vẫn chịu áp lực sau khi tâm lý hộ gia đình tiếp tục xấu đi. Hội đồng Hội nghị báo cáo rằng Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng của họ đã giảm xuống 84,5 trong tháng 1 từ mức 94,2 trước đó, đánh dấu mức thấp nhất kể từ năm 2014. Sự sụt giảm này phản ánh những đánh giá xấu đi về cả điều kiện hiện tại và kỳ vọng, với Chỉ số Kỳ vọng vẫn ở dưới ngưỡng thường liên quan đến rủi ro suy thoái. Sự yếu kém trong tâm lý người tiêu dùng này gia tăng thêm dấu hiệu về sự chậm lại dần dần trên thị trường lao động và củng cố quan điểm rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể áp dụng một lập trường dễ dãi hơn vào cuối năm nay.
Trong bối cảnh này, Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) vẫn ở mức dưới 97,00, bị đè nặng bởi bất ổn chính trị, lo ngại về khả năng chính phủ đóng cửa và cuộc tranh luận mới về sự độc lập và lãnh đạo tương lai của Fed. Môi trường này khuyến khích các nhà đầu tư chuyển sang các loại tiền tệ G10 khác, bao gồm cả đồng đô la New Zealand, cho phép NZD/USD duy trì động lực tăng giá rõ rệt trong ngắn hạn.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.76% | -0.71% | -0.83% | -0.76% | -0.84% | -0.64% | -1.24% | |
| EUR | 0.76% | 0.05% | -0.05% | 0.00% | -0.08% | 0.12% | -0.48% | |
| GBP | 0.71% | -0.05% | -0.11% | -0.05% | -0.12% | 0.07% | -0.53% | |
| JPY | 0.83% | 0.05% | 0.11% | 0.06% | -0.01% | 0.18% | -0.42% | |
| CAD | 0.76% | -0.00% | 0.05% | -0.06% | -0.08% | 0.12% | -0.50% | |
| AUD | 0.84% | 0.08% | 0.12% | 0.01% | 0.08% | 0.20% | -0.41% | |
| NZD | 0.64% | -0.12% | -0.07% | -0.18% | -0.12% | -0.20% | -0.60% | |
| CHF | 1.24% | 0.48% | 0.53% | 0.42% | 0.50% | 0.41% | 0.60% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).