NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5990 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,75% trong ngày. Cặp tiền này kéo dài chuỗi thắng liên tiếp bảy ngày và trước đó đã chạm mức cao nhất trong bốn tháng là 0,6000. Động thái này chủ yếu được thúc đẩy bởi sự suy yếu mạnh mẽ của đồng đô la Mỹ (USD) vào đầu tuần, khi mà quyết định chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) chiếm ưu thế.
Đồng bạc xanh hoạt động kém hơn so với tất cả các loại tiền tệ chính, bị đè nặng bởi sự kết hợp của các yếu tố chính trị và tiền tệ. Sự không chắc chắn kéo dài xung quanh căng thẳng thương mại, các cuộc tranh luận ngân sách ở Washington và sự độc lập của ngân hàng trung ương Mỹ tiếp tục làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư vào đồng đô la Mỹ. Trong bối cảnh này, chỉ số đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng bạc xanh so với rổ sáu loại tiền tệ chính, vẫn gần mức thấp nhất trong vài tháng qua.
Sự chú ý của thị trường hiện chuyển sang cuộc họp của Fed dự kiến diễn ra vào thứ Tư. Các nhà đầu tư kỳ vọng lãi suất sẽ giữ nguyên, sau một số lần cắt giảm lãi suất tích lũy tại các cuộc họp gần đây. Giọng điệu của tuyên bố và các bình luận từ Chủ tịch Jerome Powell sẽ được theo dõi chặt chẽ để tìm manh mối về hướng đi tương lai của chính sách tiền tệ.
Trong khi đó, đồng đô la New Zealand (NZD) đang nhận được sự hỗ trợ mạnh mẽ từ trong nước. Dữ liệu lạm phát mới nhất từ New Zealand cho thấy áp lực giá cả gia tăng trong quý IV, với Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) vượt qua kỳ vọng. Điều này đã làm sống lại suy đoán rằng Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) có thể xem xét tăng lãi suất trong trung hạn, hoặc ít nhất duy trì một xu hướng hạn chế hơn so với dự đoán trước đó.
Trong một môi trường mà các nhà đầu tư đang giảm bớt sự tiếp xúc với đồng đô la Mỹ, cặp tiền này tiếp tục được hưởng lợi từ triển vọng chính sách tiền tệ ngày càng thuận lợi cho đồng đô la New Zealand.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.56% | -0.44% | -1.22% | 0.05% | -0.60% | -0.79% | -0.79% | |
| EUR | 0.56% | 0.13% | -0.64% | 0.61% | -0.04% | -0.24% | -0.23% | |
| GBP | 0.44% | -0.13% | -0.76% | 0.48% | -0.17% | -0.36% | -0.35% | |
| JPY | 1.22% | 0.64% | 0.76% | 1.28% | 0.61% | 0.44% | 0.43% | |
| CAD | -0.05% | -0.61% | -0.48% | -1.28% | -0.65% | -0.83% | -0.83% | |
| AUD | 0.60% | 0.04% | 0.17% | -0.61% | 0.65% | -0.19% | -0.15% | |
| NZD | 0.79% | 0.24% | 0.36% | -0.44% | 0.83% | 0.19% | 0.00% | |
| CHF | 0.79% | 0.23% | 0.35% | -0.43% | 0.83% | 0.15% | -0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).