Đồng đô la Úc tăng giá so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Năm, sau khi dữ liệu việc làm điều chỉnh theo mùa từ Úc củng cố kỳ vọng về chính sách tiền tệ thắt chặt hơn từ Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA)
Cục Thống kê Úc (ABS) đã công bố thay đổi việc làm của Úc, đạt 65,2K trong tháng 12, đảo chiều từ mức mất 28,7K việc làm (được điều chỉnh từ mức mất 21,3K việc làm) trong tháng 11, so với dự báo đồng thuận là 30K. Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4,1% từ mức 4,3% trước đó, so với dự báo của thị trường là 4,4%.
Sean Crick, trưởng phòng thống kê lao động tại ABS, cho biết tháng này có nhiều người trong độ tuổi 15–24 chuyển sang làm việc, góp phần vào sự gia tăng tổng số việc làm và giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã kêu gọi RBA giữ thận trọng, nhấn mạnh rằng lạm phát vẫn ở trên mức mục tiêu 2%–3% của Ngân hàng trong một thời gian dài, mặc dù CPI toàn phần đã giảm nhanh hơn dự kiến trong tháng 11.
Cặp AUD/USD đang giao dịch quanh mức 0,6790 vào thứ Năm. Phân tích biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp này đang tăng trong mô hình kênh tăng, cho thấy xu hướng tăng giá liên tục. Hơn nữa, đường trung bình động hàm mũ (EMA) chín ngày nằm trên EMA 50 ngày, với giá giao ngay giữ trên cả hai và củng cố tâm lý tăng giá. Sự đồng bộ này giữ áp lực tăng ở mức cao. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 69,93 gần mức mua quá mức, báo hiệu động lượng kéo dài.
Cặp AUD/USD đang kiểm tra mức kháng cự ngay lập tức tại mức tâm lý 0,6800, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng quanh mức 0,6810. Những bước tiến tiếp theo trên kênh sẽ làm lộ ra mức 0,6942, mức cao nhất kể từ tháng 2 năm 2023.
Về phía giảm, mức hỗ trợ chính nằm ở EMA chín ngày tại 0,6732. Việc phá vỡ dưới mức trung bình ngắn hạn sẽ làm yếu đi động lượng giá để nhắm đến ranh giới kênh tăng thấp hơn tại 0,6680, tiếp theo là EMA 50 ngày ở mức 0,6656.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | -0.05% | 0.00% | -0.03% | -0.50% | -0.12% | 0.00% | |
| EUR | 0.02% | -0.02% | 0.02% | -0.01% | -0.49% | -0.09% | 0.03% | |
| GBP | 0.05% | 0.02% | 0.04% | 0.01% | -0.46% | -0.07% | 0.05% | |
| JPY | 0.00% | -0.02% | -0.04% | -0.02% | -0.48% | -0.13% | 0.02% | |
| CAD | 0.03% | 0.00% | -0.01% | 0.02% | -0.46% | -0.09% | 0.05% | |
| AUD | 0.50% | 0.49% | 0.46% | 0.48% | 0.46% | 0.39% | 0.50% | |
| NZD | 0.12% | 0.09% | 0.07% | 0.13% | 0.09% | -0.39% | 0.12% | |
| CHF | -0.01% | -0.03% | -0.05% | -0.02% | -0.05% | -0.50% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với Đô la Úc (AUD) là mức lãi suất do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đặt ra. Vì Úc là một quốc gia giàu tài nguyên nên một động lực chính khác là giá của mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này, Quặng sắt. Sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của nước này, là một yếu tố, cũng như lạm phát ở Úc, tốc độ tăng trưởng và Cán cân thương mại của nước này. Tâm lý thị trường - cho dù các nhà đầu tư đang nắm giữ nhiều tài sản rủi ro hơn (ưa rủi ro) hay tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn (ngại rủi ro) - cũng là một yếu tố, với tâm lý ưa rủi ro là tích cực đối với AUD.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tác động đến Đồng đô la Úc (AUD) bằng cách thiết lập mức lãi suất mà các ngân hàng Úc có thể cho nhau vay. Điều này tác động đến mức lãi suất trong toàn bộ nền kinh tế. Mục tiêu chính của RBA là duy trì tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức 2-3% bằng cách điều chỉnh lãi suất tăng hoặc giảm. Lãi suất tương đối cao so với các ngân hàng trung ương lớn khác hỗ trợ AUD, và ngược lại đối với mức tương đối thấp. RBA cũng có thể sử dụng nới lỏng định lượng và thắt chặt để tác động đến các điều kiện tín dụng, trong đó trước đây là AUD tiêu cực và sau là AUD tích cực.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc nên sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến giá trị của Đô la Úc (AUD). Khi nền kinh tế Trung Quốc hoạt động tốt, họ sẽ mua nhiều nguyên liệu thô, hàng hóa và dịch vụ hơn từ Úc, nâng cao nhu cầu đối với AUD và đẩy giá trị của nó lên. Ngược lại là trường hợp nền kinh tế Trung Quốc không tăng trưởng nhanh như mong đợi. Do đó, những bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực trong dữ liệu tăng trưởng của Trung Quốc thường có tác động trực tiếp đến Đô la Úc và các cặp tiền tệ của nó.
Quặng sắt là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, chiếm 118 tỷ đô la một năm theo dữ liệu từ năm 2021, với Trung Quốc là điểm đến chính. Do đó, giá quặng sắt có thể là động lực thúc đẩy đồng đô la Úc. Nhìn chung, nếu giá quặng sắt tăng, AUD cũng tăng, vì tổng cầu đối với đồng tiền này tăng. Ngược lại, trường hợp giá quặng sắt giảm. Giá quặng sắt cao hơn cũng có xu hướng dẫn đến khả năng cao hơn về Cán cân thương mại dương cho Úc, điều này cũng có lợi cho AUD.
Cán cân thương mại, là sự chênh lệch giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu so với số tiền quốc gia đó phải trả cho hàng nhập khẩu, là một yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la Úc. Nếu Úc sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều, thì đồng tiền của nước này sẽ tăng giá hoàn toàn từ nhu cầu thặng dư được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua hàng xuất khẩu của nước này so với số tiền quốc gia này chi để mua hàng nhập khẩu. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng AUD, ngược lại nếu Cán cân thương mại âm.