EUR/USD giữ vững trên mức 1,1700, giao dịch ở mức 1,1722 tại thời điểm viết bài vào thứ Tư, gần như không thay đổi trên biểu đồ hàng ngày sau khi tăng 1,2% trong hai ngày trước đó. Đồng Euro (EUR) vẫn được mua vào khi đồng Đô la Mỹ đang thận trọng và mọi ánh mắt đều đổ dồn vào bài phát biểu của Tổng thống Mỹ Trump tại Hội nghị Kinh tế Davos, dự kiến diễn ra vào cuối ngày.
Đồng tiền chung đã nhận được hỗ trợ từ sự yếu kém của đồng bạc xanh, với thị trường bán tất cả các tài sản của Mỹ, sau khi Trump đe dọa một số quốc gia châu Âu với thuế quan bổ sung vì sự phản đối của họ đối với kế hoạch mua Greenland của ông.
Các nhà đầu tư hy vọng rằng cuộc họp tại Davos có thể giúp giảm căng thẳng, mặc dù ý tưởng của Trump về việc công bố các tin nhắn riêng tư từ các nhà lãnh đạo châu Âu không giúp làm dịu tình hình.
Thống đốc Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde cũng sẽ lên sân khấu muộn hơn một chút, mặc dù bài phát biểu của bà đã bị che mờ bởi những căng thẳng địa chính trị đang gia tăng.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.03% | -0.05% | -0.02% | -0.25% | -0.30% | 0.07% | |
| EUR | 0.03% | 0.00% | -0.02% | 0.02% | -0.21% | -0.27% | 0.11% | |
| GBP | 0.03% | -0.01% | -0.02% | 0.01% | -0.22% | -0.27% | 0.10% | |
| JPY | 0.05% | 0.02% | 0.02% | 0.04% | -0.20% | -0.25% | 0.12% | |
| CAD | 0.02% | -0.02% | -0.01% | -0.04% | -0.24% | -0.28% | 0.09% | |
| AUD | 0.25% | 0.21% | 0.22% | 0.20% | 0.24% | -0.05% | 0.32% | |
| NZD | 0.30% | 0.27% | 0.27% | 0.25% | 0.28% | 0.05% | 0.37% | |
| CHF | -0.07% | -0.11% | -0.10% | -0.12% | -0.09% | -0.32% | -0.37% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).

Đà phục hồi của EUR/USD đã gặp kháng cự tại mức thoái lui Fibonacci 78,6% của đợt bán tháo đầu tháng 1, ở mức 1,1761, và đang tích luỹ đà tăng trên khu vực 1,1700 tại thời điểm viết bài. Các chỉ báo kỹ thuật vẫn duy trì xu hướng tăng. Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) giữ trên đường không trên biểu đồ 4 giờ, và Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) ghi nhận 67, gần mức quá mua, điều này củng cố xu hướng tích cực.
Hỗ trợ ngay lập tức nằm ở mức thấp trong ngày 1,1710, điều này đóng lại con đường hướng tới mức thấp của thứ Ba, gần 1,1630, và mức thấp ngày 16 tháng 1, ở mức 1,1585.
Ở phía tăng điểm, kháng cự ngay lập tức nằm trong khu vực giữa mức thoái lui Fibonacci 76,8% đã đề cập, ở mức 1,1761, và mức cao ngày 2 tháng 1 ở mức 1,1765. Tiếp theo, mục tiêu là mức cao ngày 24 tháng 12, ngay trên 1,1800.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Euro là đồng tiền của 19 quốc gia Liên minh châu Âu thuộc Khu vực đồng tiền chung châu Âu. Đây là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau Đô la Mỹ. Năm 2022, đồng tiền này chiếm 31% tổng số giao dịch ngoại hối, với doanh thu trung bình hàng ngày là hơn 2,2 nghìn tỷ đô la một ngày. EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm ước tính 30% tổng số giao dịch, tiếp theo là EUR/JPY (4%), EUR/GBP (3%) và EUR/AUD (2%).
Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) tại Frankfurt, Đức, là ngân hàng dự trữ của Khu vực đồng tiền chung châu Âu. ECB thiết lập lãi suất và quản lý chính sách tiền tệ. Nhiệm vụ chính của ECB là duy trì sự ổn định giá cả, nghĩa là kiểm soát lạm phát hoặc kích thích tăng trưởng. Công cụ chính của ECB là tăng hoặc giảm lãi suất. Lãi suất tương đối cao - hoặc kỳ vọng lãi suất cao hơn - thường sẽ có lợi cho đồng Euro và ngược lại. Hội đồng quản lý ECB đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ tại các cuộc họp được tổ chức tám lần một năm. Các quyết định được đưa ra bởi người đứng đầu các ngân hàng quốc gia Khu vực đồng tiền chung châu Âu và sáu thành viên thường trực, bao gồm Thống đốc ECB, Christine Lagarde.
Dữ liệu lạm phát của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, được đo bằng Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP), là một phép đo kinh tế quan trọng đối với đồng Euro. Nếu lạm phát tăng cao hơn dự kiến, đặc biệt là nếu vượt quá mục tiêu 2% của ECB, ECB buộc phải tăng lãi suất để đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát. Lãi suất tương đối cao so với các mức lãi suất tương đương thường có lợi cho đồng Euro, vì khiến khu vực này trở nên hấp dẫn hơn như một nơi để các nhà đầu tư toàn cầu gửi tiền.
Dữ liệu công bố đánh giá sức khỏe của nền kinh tế và có thể tác động đến đồng Euro. Các chỉ số như GDP, PMI sản xuất và dịch vụ, việc làm và khảo sát tâm lý người tiêu dùng đều có thể ảnh hưởng đến hướng đi của đồng tiền chung. Một nền kinh tế mạnh mẽ là điều tốt cho đồng Euro. Nó không chỉ thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn mà còn có thể khuyến khích Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) tăng lãi suất, điều này sẽ trực tiếp củng cố đồng Euro. Nếu không, nếu dữ liệu kinh tế yếu, đồng Euro có khả năng giảm. Dữ liệu kinh tế của bốn nền kinh tế lớn nhất trong khu vực đồng euro (Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha) đặc biệt quan trọng vì chúng chiếm 75% nền kinh tế của Khu vực đồng euro.
Một dữ liệu quan trọng khác được công bố cho đồng Euro là Cán cân thương mại. Chỉ số này đo lường sự khác biệt giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu và số tiền quốc gia đó chi cho nhập khẩu trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu một quốc gia sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều thì đồng tiền của quốc gia đó sẽ tăng giá trị hoàn toàn từ nhu cầu bổ sung được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua những hàng hóa này. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng tiền và ngược lại đối với cán cân âm.