NZD/USD giao dịch quanh mức 0,5780 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0,50% trong ngày. Đồng đô la New Zealand (NZD) đã tìm thấy sự hỗ trợ từ dữ liệu kinh tế nói chung khả quan từ Trung Quốc, đối tác thương mại chính của New Zealand. Các số liệu mới nhất cho thấy tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Trung Quốc đã chậm lại còn 4,5% so với cùng kỳ năm trước trong quý 4, từ 4,8% trước đó, nhưng vẫn cao hơn dự đoán của thị trường.
Hiệu suất này chủ yếu được cho là do xuất khẩu mạnh, giúp bù đắp cho sự yếu kém đang diễn ra trong nhu cầu nội địa. Sản xuất công nghiệp cũng đã tăng tốc lên mức hàng năm 5,2%, trong khi tăng trưởng doanh số bán lẻ đã giảm và lĩnh vực bất động sản tiếp tục ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng.
Mặc dù có sự hỗ trợ cơ bản này, tác động đến các loại tiền tệ đối lập vẫn còn hạn chế. Các nhà đầu tư vẫn thận trọng khi sự ngại rủi ro toàn cầu gia tăng, một môi trường thường gây áp lực lên đồng đô la New Zealand. Áp lực này phần nào được bù đắp bởi lập trường vẫn còn hạn chế của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ), hướng dẫn của họ về con đường chính sách tương lai tiếp tục cung cấp một số hỗ trợ cho đồng tiền này.
Về phía Mỹ, đồng đô la Mỹ (USD) đã yếu đi sau những bình luận từ Tổng thống Mỹ Donald Trump, người đã đe dọa áp đặt thuế quan mới lên một số quốc gia châu Âu. Những thông báo này, liên quan đến căng thẳng xung quanh vấn đề Greenland, đã hồi sinh nỗi lo về một cuộc xung đột thương mại mới và gia tăng sự không chắc chắn xung quanh chính sách kinh tế của Mỹ.
Trong bối cảnh này, đồng bạc xanh mất đi một phần sức hấp dẫn của nơi trú ẩn an toàn, cho phép NZD/USD giữ trên mức giữa 0,5700.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.33% | -0.28% | -0.13% | -0.27% | -0.33% | -0.54% | -0.75% | |
| EUR | 0.33% | 0.05% | 0.20% | 0.06% | 0.00% | -0.21% | -0.42% | |
| GBP | 0.28% | -0.05% | 0.17% | 0.02% | -0.05% | -0.25% | -0.47% | |
| JPY | 0.13% | -0.20% | -0.17% | -0.15% | -0.21% | -0.42% | -0.63% | |
| CAD | 0.27% | -0.06% | -0.02% | 0.15% | -0.06% | -0.27% | -0.49% | |
| AUD | 0.33% | -0.00% | 0.05% | 0.21% | 0.06% | -0.21% | -0.42% | |
| NZD | 0.54% | 0.21% | 0.25% | 0.42% | 0.27% | 0.21% | -0.22% | |
| CHF | 0.75% | 0.42% | 0.47% | 0.63% | 0.49% | 0.42% | 0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).