Dưới đây là những gì bạn cần biết vào thứ Sáu, ngày 16 tháng 1:
Đô la Mỹ (USD) đã xóa bớt một phần lợi nhuận trước đó xuống gần 99,30 khi bước vào phiên giao dịch châu Âu, sau khi nhận được hỗ trợ từ dữ liệu đơn xin trợ cấp thất nghiệp của Mỹ tốt hơn mong đợi. Các nhà giao dịch đang chờ đợi việc công bố báo cáo Sản xuất Công nghiệp của Mỹ cho tháng 12 vào cuối ngày thứ Sáu, cùng với bài phát biểu của Thống đốc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Michelle Bowman.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.04% | -0.05% | -0.14% | -0.04% | -0.06% | -0.32% | -0.13% | |
| EUR | 0.04% | -0.01% | -0.13% | 0.00% | -0.03% | -0.27% | -0.09% | |
| GBP | 0.05% | 0.01% | -0.08% | 0.03% | -0.01% | -0.26% | -0.07% | |
| JPY | 0.14% | 0.13% | 0.08% | 0.13% | 0.09% | -0.16% | 0.03% | |
| CAD | 0.04% | -0.01% | -0.03% | -0.13% | -0.05% | -0.30% | -0.09% | |
| AUD | 0.06% | 0.03% | 0.01% | -0.09% | 0.05% | -0.25% | -0.07% | |
| NZD | 0.32% | 0.27% | 0.26% | 0.16% | 0.30% | 0.25% | 0.19% | |
| CHF | 0.13% | 0.09% | 0.07% | -0.03% | 0.09% | 0.07% | -0.19% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Một loạt dữ liệu kinh tế của Mỹ trong tuần này đã mạnh hơn ước tính, làm giảm xác suất ngụ ý về việc cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) trong thời gian tới. Hợp đồng tương lai quỹ Fed đã đẩy lùi kỳ vọng về đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo từ tháng 1 và tháng 4 sang tháng 6 và tháng 9.
Trong khi đó, Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết vào thứ Năm rằng ông đã được thông báo rằng các vụ giết người trong cuộc đàn áp biểu tình ở Iran dường như đang giảm bớt và không thấy kế hoạch ngay lập tức cho các cuộc hành quyết quy mô lớn. Trump không loại trừ bất kỳ phương án nào, nói rằng sẽ có "hậu quả nghiêm trọng" nếu các vụ giết người tiếp tục.
AUD/USD tăng cường trên 0,6700 trong phiên giao dịch châu Âu sớm vào thứ Sáu. Tâm lý thận trọng xung quanh triển vọng chính sách của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) hỗ trợ đồng đô la Úc.
USD/JPY thu hút một số người bán dưới 158,50 giữa những lo ngại về can thiệp. Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Satsuki Katayama vào thứ Sáu đã nhắc lại cảnh báo rằng tất cả các phương án, bao gồm cả can thiệp tiền tệ trực tiếp, đều có sẵn để xử lý sự yếu kém gần đây của đồng Yên Nhật.
EUR/USD giữ vững vị trí tích cực trên 1,1600. Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã giữ nguyên lãi suất kể từ khi kết thúc chu kỳ cắt giảm lãi suất vào tháng 6 và đã ra tín hiệu vào tháng trước rằng họ không vội vàng thay đổi chính sách một lần nữa.
GBP/USD tăng đà lên khoảng 1,3385, được củng cố bởi báo cáo Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) lạc quan của Vương quốc Anh. Nền kinh tế Vương quốc Anh đã tăng trưởng 0,3% so với tháng trước trong tháng 11, sau khi giảm 0,1% được báo cáo trong tháng 10, Cục Thống kê Quốc gia (ONS) cho biết vào thứ Năm. Con số này mạnh hơn so với dự đoán tăng 0,1%.
Vàng giảm từ mức cao kỷ lục xuống gần 4.610$ khi Trump nới lỏng lập trường của mình về Iran, làm giảm nhu cầu trú ẩn an toàn của vàng. Bạc giảm xuống dưới 91,50$ sau khi Trump quyết định không áp thuế đối với hàng nhập khẩu hiện được coi là "khoáng sản quan trọng".
WTI giữ ổn định trong ngày, khi việc giảm bớt căng thẳng ở Iran bù đắp cho các xung đột địa chính trị đang diễn ra giữa Nga và Ukraine. Reuters báo cáo vào thứ Sáu rằng Ukraine đã tăng cường các cuộc tấn công vào các tàu chở dầu của Nga, với ít nhất sáu tàu chở dầu bị nhắm mục tiêu bởi máy bay không người lái và tên lửa ở Biển Baltic.
Đồng Yên Nhật (JPY) là một trong những loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới. Giá trị của đồng tiền này được xác định rộng rãi bởi hiệu suất của nền kinh tế Nhật Bản, nhưng cụ thể hơn là bởi chính sách của Ngân hàng trung ương Nhật Bản, chênh lệch giữa lợi suất trái phiếu Nhật Bản và Hoa Kỳ hoặc tâm lý rủi ro giữa các nhà giao dịch, cùng với các yếu tố khác.
Một trong những nhiệm vụ của Ngân hàng trung ương Nhật Bản là kiểm soát tiền tệ, vì vậy các động thái của ngân hàng này là chìa khóa cho đồng Yên. BoJ đôi khi đã can thiệp trực tiếp vào thị trường tiền tệ, nói chung là để hạ giá trị của đồng Yên, mặc dù họ thường cố gắng không làm như vậy do lo ngại về chính trị của các đối tác thương mại chính của mình. Chính sách tiền tệ cực kỳ lỏng lẻo của BoJ từ năm 2013 đến năm 2024 đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính khác do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác. Gần đây hơn, việc dần dần nới lỏng chính sách cực kỳ lỏng lẻo này đã hỗ trợ một phần cho đồng Yên.
Trong thập kỷ qua, lập trường của BoJ về việc bám sát chính sách tiền tệ siêu nới lỏng đã dẫn đến sự phân kỳ chính sách ngày càng mở rộng với các ngân hàng trung ương khác, đặc biệt là với Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ. Điều này hỗ trợ cho sự gia tăng chênh lệch giữa trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Hoa Kỳ và Nhật Bản, vốn có lợi cho Đô la Mỹ so với Yên Nhật. Quyết định của BoJ vào năm 2024 về việc dần từ bỏ chính sách siêu nới lỏng, cùng với việc cắt giảm lãi suất ở các ngân hàng trung ương lớn khác, đang thu hẹp sự chênh lệch này.
Yên Nhật thường được coi là khoản đầu tư an toàn. Điều này có nghĩa là trong thời kỳ thị trường căng thẳng, các nhà đầu tư có nhiều khả năng sẽ đầu tư tiền của họ vào đồng tiền Nhật Bản do độ tin cậy và ổn định của nó. Thời kỳ hỗn loạn có khả năng làm tăng giá trị của đồng Yên so với các loại tiền tệ khác được coi là rủi ro hơn để đầu tư.