EUR/USD không thay đổi nhiều sau khi ghi nhận mức giảm nhẹ trong phiên trước, giao dịch quanh mức 1,1650 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Chỉ báo động lực Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày, hiện ở mức 40 (dưới đường giữa 50), cho thấy động lực yếu mà không chỉ ra tình trạng quá bán.
Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD nằm dưới các đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, đã phẳng và chỉ ra động lực tăng giá đang mờ dần. Đường EMA 9 ngày đã giảm xuống dưới đường EMA 50 ngày, củng cố thiên hướng giảm trong ngắn hạn khi đường trung bình trung hạn bắt đầu đảo chiều.
Về phía giảm, cặp EUR/USD có thể giảm về mức thấp nhất trong sáu tuần là 1,1589, được thiết lập vào ngày 1 tháng 12. Việc phá vỡ dưới mức này sẽ phơi bày mức hỗ trợ tiếp theo quanh 1,1468, mức thấp nhất kể từ tháng 8 năm 2025.
Cặp EUR/USD có thể tìm thấy mức kháng cự ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở mức 1,1672, phù hợp với đường EMA 50 ngày ở mức 1,1677. Một sự phục hồi qua dải EMA có thể ổn định tâm lý và tập trung lại mức kháng cự đầu tiên tại mức cao nhất trong ba tháng là 1,1808, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 12, tiếp theo là 1,1918, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.01% | -0.07% | 0.06% | 0.04% | -0.20% | -0.07% | 0.05% | |
| EUR | -0.01% | -0.08% | 0.04% | 0.03% | -0.22% | -0.08% | 0.05% | |
| GBP | 0.07% | 0.08% | 0.15% | 0.11% | -0.13% | 0.00% | 0.13% | |
| JPY | -0.06% | -0.04% | -0.15% | -0.03% | -0.26% | -0.14% | -0.00% | |
| CAD | -0.04% | -0.03% | -0.11% | 0.03% | -0.24% | -0.11% | 0.02% | |
| AUD | 0.20% | 0.22% | 0.13% | 0.26% | 0.24% | 0.14% | 0.26% | |
| NZD | 0.07% | 0.08% | -0.00% | 0.14% | 0.11% | -0.14% | 0.12% | |
| CHF | -0.05% | -0.05% | -0.13% | 0.00% | -0.02% | -0.26% | -0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)