Cặp EUR/JPY mở rộng mức tăng của mình trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh mức 184,30 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 61 báo hiệu động lực vững chắc mà không có điều kiện quá mua.
Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày tăng trên đường EMA 50 ngày, giữ nguyên xu hướng tăng. Cặp EUR/JPY giữ trên cả hai đường trung bình, cho thấy sự liên tục của xu hướng.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm tại mức cao nhất mọi thời đại 184,95, được ghi nhận vào ngày 22 tháng 12, phù hợp với mức tâm lý 185,00. Một sự phá vỡ bền vững của mức kháng cự có thể mở rộng đà tăng.
Cặp EUR/JPY có thể tìm thấy mức hỗ trợ ban đầu tại đường EMA 9 ngày ở mức 183,60. Một sự phá vỡ dưới mức trung bình giá ngắn hạn sẽ làm yếu đi động lực và tạo áp lực giảm đối với cặp tiền tệ này để điều chỉnh quanh khu vực đường EMA 50 ngày và mức thấp hàng tháng tại 181,57.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.17% | -0.11% | 0.17% | -0.11% | -0.10% | -0.16% | -0.20% | |
| EUR | 0.17% | 0.06% | 0.33% | 0.06% | 0.07% | 0.01% | -0.03% | |
| GBP | 0.11% | -0.06% | 0.28% | 0.00% | 0.01% | -0.05% | -0.09% | |
| JPY | -0.17% | -0.33% | -0.28% | -0.28% | -0.27% | -0.32% | -0.37% | |
| CAD | 0.11% | -0.06% | 0.00% | 0.28% | 0.00% | -0.05% | -0.09% | |
| AUD | 0.10% | -0.07% | -0.01% | 0.27% | -0.01% | -0.06% | -0.10% | |
| NZD | 0.16% | -0.01% | 0.05% | 0.32% | 0.05% | 0.06% | -0.05% | |
| CHF | 0.20% | 0.03% | 0.09% | 0.37% | 0.09% | 0.10% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)