EUR/USD giữ vững sau năm ngày giảm, giao dịch quanh mức 1,1650 trong giờ châu Á vào thứ Sáu. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày ở mức 39 (giảm giá) có xu hướng giảm, xác nhận đà tăng đang mờ dần thay vì điều kiện quá bán.
Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp EUR/USD nằm dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, với đường trung bình ngắn hạn quay đầu tại 1,1696 và đường 50 ngày phẳng lại gần 1,1680. Cấu trúc giao cắt vẫn tích cực, nhưng việc mất hỗ trợ từ đường trung bình động giữ cho xu hướng ngắn hạn trở nên mong manh.
Cặp EUR/USD có thể di chuyển trong khu vực quanh mức đáy sáu tuần là 1,1589, được thiết lập vào ngày 1 tháng 12. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới mức hỗ trợ đầu tiên có thể phơi bày mức đáy tiếp theo quanh 1,1468, mức thấp nhất kể từ tháng 8 năm 2025.
Về phía tăng, mức kháng cự ban đầu nằm tại điểm giao cắt của các đường trung bình ngắn hạn và trung hạn quanh mức 1,1680 và 1,1696, tương ứng. Một mức đóng cửa hàng ngày trên các đường trung bình này sẽ phục hồi đà tăng và hỗ trợ cặp EUR/USD nhắm đến mức cao ba tháng là 1,1808, được ghi nhận vào ngày 24 tháng 12, tiếp theo là 1,1918, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.02% | 0.02% | 0.22% | 0.07% | 0.02% | 0.12% | 0.01% | |
| EUR | 0.02% | 0.04% | 0.24% | 0.09% | 0.04% | 0.15% | 0.04% | |
| GBP | -0.02% | -0.04% | 0.21% | 0.04% | 0.00% | 0.10% | -0.01% | |
| JPY | -0.22% | -0.24% | -0.21% | -0.14% | -0.20% | -0.11% | -0.21% | |
| CAD | -0.07% | -0.09% | -0.04% | 0.14% | -0.06% | 0.03% | -0.07% | |
| AUD | -0.02% | -0.04% | -0.00% | 0.20% | 0.06% | 0.10% | -0.01% | |
| NZD | -0.12% | -0.15% | -0.10% | 0.11% | -0.03% | -0.10% | -0.10% | |
| CHF | -0.01% | -0.04% | 0.00% | 0.21% | 0.07% | 0.00% | 0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)