Đồng đô la Úc (AUD) tăng giá so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư, tiếp tục chuỗi chiến thắng trong phiên giao dịch thứ tư liên tiếp. Tuy nhiên, cặp AUD/USD đã gặp khó khăn sau khi công bố Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Úc trong tháng 11.
Cục Thống kê Úc (ABS) báo cáo vào thứ Tư rằng Chỉ số giá tiêu dùng của Úc đã tăng 3,4% so với cùng kỳ năm trước (YoY) trong tháng 11, giảm từ 3,8% trong tháng 10. Số liệu này không đạt kỳ vọng của thị trường là 3,7% nhưng vẫn cao hơn mục tiêu 2–3% của RBA. Đây là tỷ lệ lạm phát thấp nhất kể từ tháng 8, với chi phí nhà ở tăng với tốc độ chậm nhất trong ba tháng.
CPI của Úc không thay đổi ở mức 0% so với tháng trước (MoM) trong tháng 11, khớp với số liệu của tháng 10. Trong khi đó, CPI trung bình đã điều chỉnh của RBA tăng 0,3% MoM và 3,2% YoY. Riêng biệt, số giấy phép xây dựng đã điều chỉnh theo mùa tăng vọt 15,2% MoM lên mức cao gần bốn năm là 18.406 đơn vị trong tháng 11 năm 2025, phục hồi từ mức giảm 6,1% đã được điều chỉnh trước đó. Số phê duyệt hàng năm tăng 20,2%, đảo ngược mức giảm 1,1% đã được điều chỉnh trong tháng 10.
Báo cáo của Tạp chí Tài chính Úc (AFR) cho thấy Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) có thể chưa kết thúc việc thắt chặt trong chu kỳ này. Cuộc khảo sát cho thấy lạm phát dự kiến sẽ vẫn cao dai dẳng trong năm tới, thúc đẩy kỳ vọng về ít nhất hai lần tăng lãi suất bổ sung.
AUD/USD đang giao dịch quanh mức 0,6740 vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền này đang di chuyển lên trong mô hình kênh tăng, cho thấy một xu hướng tăng bền vững. Tuy nhiên, chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày ở mức 70 cho thấy điều kiện quá mua.
Cặp AUD/USD đã đạt mức cao mới kể từ tháng 10 năm 2024 và nhắm đến ranh giới trên của kênh tăng gần 0,6830.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày là 0,6708, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh tăng quanh mức 0,6700. Việc phá vỡ dưới vùng hỗ trợ hợp lưu có thể khiến cặp AUD/USD tiếp cận khu vực quanh đường EMA 50 ngày ở mức 0,6625.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.09% | 0.03% | 0.06% | -0.16% | -0.07% | -0.11% | |
| EUR | 0.11% | 0.02% | 0.13% | 0.17% | -0.05% | 0.04% | 0.00% | |
| GBP | 0.09% | -0.02% | 0.11% | 0.15% | -0.07% | 0.02% | -0.03% | |
| JPY | -0.03% | -0.13% | -0.11% | 0.04% | -0.18% | -0.09% | -0.14% | |
| CAD | -0.06% | -0.17% | -0.15% | -0.04% | -0.22% | -0.13% | -0.19% | |
| AUD | 0.16% | 0.05% | 0.07% | 0.18% | 0.22% | 0.09% | 0.02% | |
| NZD | 0.07% | -0.04% | -0.02% | 0.09% | 0.13% | -0.09% | -0.05% | |
| CHF | 0.11% | -0.00% | 0.03% | 0.14% | 0.19% | -0.02% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
Một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với Đô la Úc (AUD) là mức lãi suất do Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đặt ra. Vì Úc là một quốc gia giàu tài nguyên nên một động lực chính khác là giá của mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của nước này, Quặng sắt. Sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc, đối tác thương mại lớn nhất của nước này, là một yếu tố, cũng như lạm phát ở Úc, tốc độ tăng trưởng và Cán cân thương mại của nước này. Tâm lý thị trường - cho dù các nhà đầu tư đang nắm giữ nhiều tài sản rủi ro hơn (ưa rủi ro) hay tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn (ngại rủi ro) - cũng là một yếu tố, với tâm lý ưa rủi ro là tích cực đối với AUD.
Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) tác động đến Đồng đô la Úc (AUD) bằng cách thiết lập mức lãi suất mà các ngân hàng Úc có thể cho nhau vay. Điều này tác động đến mức lãi suất trong toàn bộ nền kinh tế. Mục tiêu chính của RBA là duy trì tỷ lệ lạm phát ổn định ở mức 2-3% bằng cách điều chỉnh lãi suất tăng hoặc giảm. Lãi suất tương đối cao so với các ngân hàng trung ương lớn khác hỗ trợ AUD, và ngược lại đối với mức tương đối thấp. RBA cũng có thể sử dụng nới lỏng định lượng và thắt chặt để tác động đến các điều kiện tín dụng, trong đó trước đây là AUD tiêu cực và sau là AUD tích cực.
Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Úc nên sức khỏe của nền kinh tế Trung Quốc có ảnh hưởng lớn đến giá trị của Đô la Úc (AUD). Khi nền kinh tế Trung Quốc hoạt động tốt, họ sẽ mua nhiều nguyên liệu thô, hàng hóa và dịch vụ hơn từ Úc, nâng cao nhu cầu đối với AUD và đẩy giá trị của nó lên. Ngược lại là trường hợp nền kinh tế Trung Quốc không tăng trưởng nhanh như mong đợi. Do đó, những bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực trong dữ liệu tăng trưởng của Trung Quốc thường có tác động trực tiếp đến Đô la Úc và các cặp tiền tệ của nó.
Quặng sắt là mặt hàng xuất khẩu lớn nhất của Úc, chiếm 118 tỷ đô la một năm theo dữ liệu từ năm 2021, với Trung Quốc là điểm đến chính. Do đó, giá quặng sắt có thể là động lực thúc đẩy đồng đô la Úc. Nhìn chung, nếu giá quặng sắt tăng, AUD cũng tăng, vì tổng cầu đối với đồng tiền này tăng. Ngược lại, trường hợp giá quặng sắt giảm. Giá quặng sắt cao hơn cũng có xu hướng dẫn đến khả năng cao hơn về Cán cân thương mại dương cho Úc, điều này cũng có lợi cho AUD.
Cán cân thương mại, là sự chênh lệch giữa số tiền một quốc gia kiếm được từ xuất khẩu so với số tiền quốc gia đó phải trả cho hàng nhập khẩu, là một yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến giá trị của đồng đô la Úc. Nếu Úc sản xuất hàng xuất khẩu được săn đón nhiều, thì đồng tiền của nước này sẽ tăng giá hoàn toàn từ nhu cầu thặng dư được tạo ra từ những người mua nước ngoài muốn mua hàng xuất khẩu của nước này so với số tiền quốc gia này chi để mua hàng nhập khẩu. Do đó, Cán cân thương mại ròng dương sẽ củng cố đồng AUD, ngược lại nếu Cán cân thương mại âm.