GBP/JPY đã giảm trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Tư sau khi đạt mức cao nhất trong năm là 212,16 vào thứ Ba, giảm xuống dưới 211,00 và ghi nhận mức lỗ 0,27%. Khi phiên giao dịch châu Á vào thứ Năm bắt đầu, cặp tiền này giao dịch không thay đổi ở mức 210,85.
Với một lịch kinh tế khan hiếm ở Nhật Bản và Vương quốc Anh, các nhà giao dịch đang phải đối mặt với các diễn biến địa chính trị và khẩu vị rủi ro. Sự sụt giảm của thị trường chứng khoán toàn cầu vào thứ Tư đã làm suy yếu GBP/JPY, hiện đang giảm 0,12% trong năm.
Bức tranh kỹ thuật của GBP/JPY vẫn tích cực, nhưng sự chuyển động đột ngột của động lượng như được mô tả bởi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) cho thấy rằng một sự điều chỉnh có thể xảy ra.
RSI từ mức khoảng 70 đang tiến gần đến 60, một dấu hiệu cho thấy phe đầu cơ giá lên đang mất sức mạnh.
Nói như vậy, nếu GBP/JPY vượt qua mức thấp ngày 24 tháng 12 là 210,06, một sự giảm xuống dưới 210,00 là có khả năng và sẽ làm trầm trọng thêm việc kiểm tra mức cao đảo chiều ngày 9 tháng 12 đã trở thành hỗ trợ ở mức 208,95. Việc vượt qua mức này sẽ làm lộ ra đường SMA 50 ngày ở mức 206,74.
Về mặt tăng giá, nếu cặp tiền này nhắm đến trên 211,00, phe đầu cơ giá lên có thể đẩy tỷ giá hối đoái hướng tới mốc 212,00.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.41% | 0.06% | -0.11% | 0.84% | -0.66% | -0.22% | 0.67% | |
| EUR | -0.41% | -0.36% | -0.44% | 0.41% | -1.09% | -0.63% | 0.25% | |
| GBP | -0.06% | 0.36% | -0.17% | 0.79% | -0.74% | -0.28% | 0.61% | |
| JPY | 0.11% | 0.44% | 0.17% | 0.90% | -0.60% | -0.16% | 0.78% | |
| CAD | -0.84% | -0.41% | -0.79% | -0.90% | -1.33% | -1.05% | -0.17% | |
| AUD | 0.66% | 1.09% | 0.74% | 0.60% | 1.33% | 0.43% | 1.34% | |
| NZD | 0.22% | 0.63% | 0.28% | 0.16% | 1.05% | -0.43% | 0.90% | |
| CHF | -0.67% | -0.25% | -0.61% | -0.78% | 0.17% | -1.34% | -0.90% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).