Đồng bảng Anh lùi lại sau khi đạt mức cao trong ngày là 1,3567 khi đồng bạc xanh phục hồi bất chấp việc công bố dữ liệu Chỉ số người quản lý mua hàng (PMI) yếu hơn và những nhận xét trung lập từ các quan chức Fed. Cặp GBP/USD giao dịch ở mức 1,3519, giảm 0,15% tại thời điểm viết bài.
Dữ liệu gần đây được công bố bởi S&P Global cho thấy hoạt động kinh tế đang yếu đi mặc dù với tốc độ vừa phải. PMI ngành dịch vụ tháng 12 là 52,5, giảm từ mức 52,9 của tháng 11, trong khi chỉ số PMI tổng hợp đạt 52,7 cho cùng kỳ, giảm từ mức 53 của tháng trước.
Trong khi đó, Thống đốc Fed Richmond, Thomas Barkin, cho biết rằng các quyết định lãi suất trong tương lai sẽ cần phải được "điều chỉnh tinh vi" do những rủi ro về thất nghiệp và mục tiêu lạm phát. Barkin cho biết mức lãi suất chính sách hiện tại nằm trong khoảng trung lập và cả hai mặt của nhiệm vụ cần được theo dõi.
Trước đó, Thống đốc Fed Stephen Miran đã có quan điểm ôn hòa, cho biết rằng ngân hàng trung ương sẽ điều chỉnh lãi suất xuống, ông kỳ vọng dữ liệu sẽ báo hiệu rằng việc cắt giảm là hợp lý và rằng họ nên cắt giảm 100 điểm cơ bản vào năm 2026.
Với bối cảnh đó, đồng bạc xanh được dự đoán sẽ giảm nhẹ, nhưng cho đến nay nó đã cắt giảm một phần tổn thất vào thứ Hai. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), theo dõi giá trị của đồng đô la so với sáu loại tiền tệ khác, ghi nhận mức tăng 0,25% lên 98,61.
Ở bên kia bờ đại dương, PMI ngành dịch vụ của Vương quốc Anh từ S&P Global đã vượt qua dự báo khi đạt 51,4 vào tháng 12, tăng từ 51,3 của tháng 11. Những thông tin trong báo cáo cho thấy rằng "áp lực lạm phát trong nền kinh tế dịch vụ đã gia tăng vào cuối năm. Giá đầu vào tăng lên mức cao nhất trong bảy tháng," điều này có thể làm giảm khả năng Ngân hàng trung ương Anh tiếp tục chu kỳ nới lỏng vào năm 2026.
Trước tuần này, lịch kinh tế của Vương quốc Anh không có sự kiện nào. Tại Mỹ, các nhà giao dịch sẽ chú ý đến Thay đổi việc làm ADP, PMI ngành dịch vụ ISM cho tháng 12, dữ liệu Cơ hội việc làm JOLTS và các bài phát biểu của các quan chức Fed.
Bức tranh kỹ thuật cho thấy GBP/USD có vẻ sẵn sàng lùi lại mặc dù đà tăng vẫn còn. Việc người mua không thể vượt qua mốc 1,3600 đã làm trầm trọng thêm đợt thoái lui hiện tại về mức 1,35, nếu bị phá vỡ, sẽ mở đường cho việc kiểm tra mức hỗ trợ quan trọng 200 ngày SMA tại 1,3385. Khi vượt qua, điểm dừng tiếp theo sẽ là đường SMA 100 ngày tại 1,3369.
Ngược lại, nếu GBP/USD duy trì trên 1,3500, những người mua cần phải đẩy tỷ giá hối đoái vượt qua khu vực 1,3580.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Bảng Anh (GBP) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Bảng Anh mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.29% | -0.26% | -0.13% | 0.30% | -0.74% | -0.31% | 0.35% | |
| EUR | -0.29% | -0.55% | -0.37% | 0.00% | -1.03% | -0.60% | 0.06% | |
| GBP | 0.26% | 0.55% | 0.11% | 0.60% | -0.49% | -0.05% | 0.61% | |
| JPY | 0.13% | 0.37% | -0.11% | 0.41% | -0.64% | -0.20% | 0.51% | |
| CAD | -0.30% | -0.01% | -0.60% | -0.41% | -0.89% | -0.62% | 0.05% | |
| AUD | 0.74% | 1.03% | 0.49% | 0.64% | 0.89% | 0.44% | 1.11% | |
| NZD | 0.31% | 0.60% | 0.05% | 0.20% | 0.62% | -0.44% | 0.67% | |
| CHF | -0.35% | -0.06% | -0.61% | -0.51% | -0.05% | -1.11% | -0.67% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Bảng Anh từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho GBP (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).