EUR/GBP giao dịch quanh mức 0,8660 vào thứ Ba tại thời điểm viết bài, gần như không thay đổi trong ngày, khi những người tham gia thị trường áp dụng lập trường thận trọng trước khi công bố các số liệu lạm phát sơ bộ từ Đức.
Đồng bảng Anh (GBP) tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ thông điệp được Ngân hàng trung ương Anh (BoE) truyền đạt, ngân hàng này đã nhấn mạnh tại cuộc họp gần đây rằng việc nới lỏng tiền tệ có khả năng sẽ vẫn diễn ra từ từ. Sau khi cắt giảm lãi suất chính xuống 25 điểm cơ bản xuống 3,75% vào tháng 12, ngân hàng trung ương nhấn mạnh rằng các quyết định chính sách trong tương lai sẽ vẫn gắn chặt với động lực lạm phát, hiện vẫn trên mức mục tiêu 2%.
Theo kỳ vọng của thị trường được Reuters trích dẫn, các nhà đầu tư đang định giá ít nhất một lần cắt giảm lãi suất trong nửa đầu năm, với gần 50% khả năng về một lần giảm thứ hai trước khi kết thúc năm, một kịch bản mà vẫn hạn chế tiềm năng giảm giá cho GBP.
Về phía đồng Euro (EUR), tâm lý tổng thể vẫn yếu hơn. Những căng thẳng địa chính trị dai dẳng giữa Nga và Ukraine tiếp tục đè nặng lên tâm lý, trong bối cảnh Khu vực đồng euro vẫn có nguy cơ liên quan đến năng lượng. Ngoài ra, dữ liệu kinh tế vĩ mô gần đây từ khu vực cho thấy sự chậm lại vừa phải trong hoạt động. Chỉ số Nhà quản lý mua hàng (PMI) Dịch vụ HCOB của Khu vực đồng euro đã được điều chỉnh giảm xuống 52,4 vào tháng 12, trong khi PMI Tổng hợp đứng ở mức 51,5, xác nhận sự mất đà vào cuối năm.
Sự chú ý của thị trường hiện chuyển sang việc công bố dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Đức. Lạm phát dự kiến sẽ tăng 0,2% theo tháng trong thước đo quốc gia, trong khi Chỉ số giá tiêu dùng đã cân đối (HICP) được dự báo sẽ tăng 0,4% trong cùng kỳ. Một số liệu mạnh hơn mong đợi có thể cung cấp hỗ trợ ngắn hạn cho đồng Euro bằng cách thúc đẩy suy đoán rằng Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) có thể duy trì lập trường ít hỗ trợ hơn, mặc dù bối cảnh tổng thể của tăng trưởng yếu vẫn tiếp tục lập luận cho sự thận trọng.
Trong bối cảnh này, EUR/GBP vẫn bị khóa trong giai đoạn củng cố, với các nhà đầu tư chờ đợi các tín hiệu kinh tế vĩ mô rõ ràng hơn trước khi đưa ra các vị thế quyết đoán hơn trên cặp tiền tệ chéo.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.15% | 0.13% | 0.06% | 0.05% | -0.03% | -0.02% | 0.21% | |
| EUR | -0.15% | -0.01% | -0.11% | -0.10% | -0.17% | -0.17% | 0.06% | |
| GBP | -0.13% | 0.01% | -0.08% | -0.08% | -0.16% | -0.15% | 0.07% | |
| JPY | -0.06% | 0.11% | 0.08% | -0.01% | -0.08% | -0.09% | 0.15% | |
| CAD | -0.05% | 0.10% | 0.08% | 0.00% | -0.08% | -0.08% | 0.15% | |
| AUD | 0.03% | 0.17% | 0.16% | 0.08% | 0.08% | 0.00% | 0.23% | |
| NZD | 0.02% | 0.17% | 0.15% | 0.09% | 0.08% | -0.01% | 0.22% | |
| CHF | -0.21% | -0.06% | -0.07% | -0.15% | -0.15% | -0.23% | -0.22% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).