| Tổng doanh thu | 19,74 tỷ RMB | +8% YoY; +51,5% QoQ | Lượng xe giao và doanh thu dịch vụ tăng |
| Doanh thu mảng xe | 17,05 tỷ RMB | +1% YoY; +55% QoQ | Lượng xe giao tăng so với quý trước |
| Doanh thu dịch vụ và doanh thu khác | 2,70 tỷ RMB | +93,9% YoY; +32,6% QoQ | Các cột mốc R&D kỹ thuật với Volkswagen và doanh số bán phụ tùng, phụ kiện |
| Biên lợi nhuận gộp | 20,7% | 17,3% trong Q2 2025; 20,6% trong Q1 2026 | Duy trì trên 20% bất chấp áp lực chi phí |
| Biên lợi nhuận mảng xe | 12,1% | 14,3% trong Q2 2025; 12,1% trong Q1 2026 | Mức giảm so với cùng kỳ năm trước là do quá trình chuyển đổi thế hệ sản phẩm |
| Chi phí R&D | 2,91 tỷ RMB | +32,1% YoY; +0,3% QoQ | Các mẫu xe mới và công nghệ liên quan đến AI |
| Chi phí SG&A | 2,50 tỷ RMB | +15,2% YoY; +32,5% QoQ | Marketing, quảng cáo và hoa hồng đại lý nhượng quyền |
| Lỗ từ hoạt động kinh doanh | 1,14 tỷ RMB | 0,93 tỷ RMB trong Q2 2025; 1,87 tỷ RMB trong Q1 2026 | Chi phí tăng, được bù đắp một phần nhờ doanh thu tăng so với quý trước |
| Lỗ ròng | 1,34 tỷ RMB | 0,48 tỷ RMB trong Q2 2025; 1,70 tỷ RMB trong Q1 2026 | Mức lỗ thu hẹp so với quý trước nhưng tăng so với cùng kỳ năm trước |
| Vị thế tiền mặt | 40,48 tỷ RMB | Tính đến ngày 30 tháng 6 năm 2026 | — |