Thành viên hội đồng quản trị Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) Hajime Takata cho biết vào thứ Tư rằng ngân hàng trung ương cần một phản ứng khác với tốc độ tăng lãi suất bán niên thông thường.
Năm 2026 đánh dấu một sự thay đổi chế độ, cần một phản ứng khác khi việc tăng lãi suất đang trở thành xu hướng toàn cầu nhờ tăng trưởng kinh tế, cũng như đầu tư liên quan đến AI.
BoJ cần một phản ứng khác với tốc độ tăng lãi suất bán niên thông thường.
BoJ cần xem xét một loạt các lựa chọn rộng hơn, không chỉ tăng lãi suất 0,25% mỗi lần.
Cần một cách tiếp cận linh hoạt hơn đối với việc tăng lãi suất.
Lãi suất trung lập có thể khác với các mức được tính toán dựa trên phân tích thông thường.
Với tư cách là một ngân hàng trung ương, sẽ không bình luận về việc lợi suất JGB chuẩn chạm 3%.
Chúng tôi sẽ theo dõi chặt chẽ tình hình thị trường trái phiếu, mặc dù chúng tôi không tin rằng Nhật Bản là một trường hợp ngoại lệ.
Không thể mặc định rằng đợt tăng tiếp theo sẽ là 0,25%.
Tốc độ tăng lãi suất nên được đánh giá tại mỗi cuộc họp. Nói chung, việc tăng lãi suất liên tiếp có thể là một khả năng.
Tại thời điểm viết bài, cặp USD/JPY tăng 0,10% trong ngày lên mức 160,35.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BoJ) là ngân hàng trung ương Nhật Bản, nơi thiết lập chính sách tiền tệ trong nước. Nhiệm vụ của ngân hàng này là phát hành tiền giấy và thực hiện kiểm soát tiền tệ và tiền tệ để đảm bảo ổn định giá cả, tức là mục tiêu lạm phát khoảng 2%.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản đã bắt đầu thực hiện chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng vào năm 2013 nhằm kích thích nền kinh tế và thúc đẩy lạm phát trong bối cảnh lạm phát thấp. Chính sách của ngân hàng dựa trên Nới lỏng định lượng và định tính (QQE), hoặc in tiền giấy để mua tài sản như trái phiếu chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp nhằm cung cấp thanh khoản. Vào năm 2016, ngân hàng đã tăng gấp đôi chiến lược của mình và nới lỏng chính sách hơn nữa bằng cách đầu tiên áp dụng lãi suất âm và sau đó trực tiếp kiểm soát lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Vào tháng 3 năm 2024, BoJ đã nâng lãi suất, về cơ bản là rút lui khỏi lập trường chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng.
Gói kích thích khổng lồ của Ngân hàng đã khiến đồng Yên mất giá so với các đồng tiền chính. Quá trình này trở nên trầm trọng hơn vào năm 2022 và 2023 do sự khác biệt chính sách ngày càng tăng giữa Ngân hàng trung ương Nhật Bản và các ngân hàng trung ương chính khác, những ngân hàng đã chọn tăng mạnh lãi suất để chống lại mức lạm phát cao trong nhiều thập kỷ. Chính sách của BoJ đã dẫn đến chênh lệch ngày càng lớn với các loại tiền tệ khác, kéo giá trị của đồng Yên xuống. Xu hướng này đã đảo ngược một phần vào năm 2024, khi BoJ quyết định từ bỏ lập trường chính sách cực kỳ lỏng lẻo của mình.
Đồng Yên yếu hơn và giá năng lượng toàn cầu tăng đột biến đã dẫn đến lạm phát của Nhật Bản tăng, vượt quá mục tiêu 2% của BoJ. Triển vọng tăng lương ở nước này – một yếu tố chính thúc đẩy lạm phát – cũng góp phần vào động thái này.