Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Thụy Sĩ tăng 0,5% so với cùng kỳ năm trước (YoY) trong tháng 6, so với mức tăng 0,6% trong tháng 5, theo dữ liệu mới nhất được Văn phòng Thống kê Liên bang Thụy Sĩ công bố vào thứ Tư. Đồng thuận thị trường dự báo tăng trưởng 0,5% trong kỳ báo cáo.
Chỉ số giá tiêu dùng hàng tháng ở mức 0% trong tháng 6, so với mức tăng 0,2% trước đó, thấp hơn kỳ vọng tăng 0,1%.
Báo cáo lạm phát CPI của Thụy Sĩ hầu như không ảnh hưởng đến đồng Franc Thụy Sĩ (CHF). Tại thời điểm viết bài, cặp USD/CHF đang giao dịch thấp hơn 0,08% trong ngày và giao dịch ở mức 0,8088.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.10% | -0.16% | -0.23% | -0.05% | -0.03% | -0.09% | -0.13% | |
| EUR | 0.10% | -0.05% | -0.13% | 0.06% | 0.07% | 0.03% | -0.01% | |
| GBP | 0.16% | 0.05% | -0.06% | 0.10% | 0.13% | 0.09% | 0.04% | |
| JPY | 0.23% | 0.13% | 0.06% | 0.17% | 0.20% | 0.12% | 0.11% | |
| CAD | 0.05% | -0.06% | -0.10% | -0.17% | 0.02% | -0.02% | -0.09% | |
| AUD | 0.03% | -0.07% | -0.13% | -0.20% | -0.02% | -0.04% | -0.09% | |
| NZD | 0.09% | -0.03% | -0.09% | -0.12% | 0.02% | 0.04% | -0.05% | |
| CHF | 0.13% | 0.00% | -0.04% | -0.11% | 0.09% | 0.09% | 0.05% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Thụy Sĩ đo lường sự thay đổi giá cả hàng hóa và dịch vụ đại diện cho tiêu dùng của các hộ gia đình tư nhân tại Thụy Sĩ. Báo cáo này là một trong những chỉ số kinh tế quan trọng nhất đối với đồng Franc Thụy Sĩ vì nó đo lường lạm phát và ảnh hưởng mạnh mẽ đến các quyết định chính sách tiền tệ của Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB).
Lạm phát CPI nóng hơn dự kiến báo hiệu áp lực lạm phát mạnh hơn trong nền kinh tế Thụy Sĩ, điều này thường hỗ trợ đồng CHF bằng cách giảm khả năng SNB cắt giảm lãi suất và khuyến khích triển vọng chính sách diều hâu hơn. Ngược lại, lạm phát CPI nhẹ hơn dự kiến cho thấy áp lực giá giảm bớt, làm tăng kỳ vọng về nới lỏng tiền tệ.
SNB rất nhạy cảm với rủi ro giảm phát cũng như sức mạnh tiền tệ quá mức. Báo cáo lạm phát thường ảnh hưởng đến kỳ vọng về việc liệu ngân hàng trung ương Thụy Sĩ có can thiệp vào thị trường tiền tệ hoặc điều chỉnh lãi suất hay không.
Trong biểu đồ hàng ngày, USD/CHF duy trì xu hướng tăng ngắn hạn khi giá giữ trên dải giữa Bollinger 20 kỳ và cách xa đường trung bình động (MA) 100 ngày. Cặp tiền đang tăng trong nửa trên của dải Bollinger, trong khi chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 62,8 vẫn ở vùng tích cực mà chưa báo hiệu điều kiện quá mua, cho thấy động lực tích cực tiếp tục thay vì sự kiệt sức.
Ở phía hỗ trợ, mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại dải giữa Bollinger quanh 0,8035, trước khu vực cầu rộng hơn được xác định bởi dải Bollinger dưới gần 0,7908 và MA 100 ngày tại 0,7880. Ở phía kháng cự, mức kháng cự quan trọng tiếp theo là dải trên Bollinger 20 kỳ, hiện khoảng 0,8160, và việc phá vỡ bền vững trên ngưỡng này sẽ mở đường cho sự tiếp tục của xu hướng tăng, trong khi thất bại trong việc vượt qua có thể kích hoạt sự tích lũy trở lại khu vực 0,8030.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), do Văn phòng Thống kê Liên bang Thụy Sĩ công bố hàng tháng, đo lường sự thay đổi giá của hàng hóa và dịch vụ đại diện cho tiêu dùng của các hộ gia đình tư nhân ở Thụy Sĩ. CPI là chỉ số chính để đo lường lạm phát và thay đổi trong xu hướng mua sắm. Số liệu hàng năm so sánh giá trong tháng tham chiếu với cùng tháng năm trước. Nói chung, một chỉ số cao được coi là tín hiệu tăng giá cho đồng Franc Thụy Sĩ (CHF), trong khi một chỉ số thấp được coi là tín hiệu giảm giá.
Đọc thêmLần phát hành gần nhất: Th 5 thg 7 02, 2026 06:30
Tần số: Hàng tháng
Thực tế: 0.5%
Đồng thuận: 0.5%
Trước đó: 0.6%
Nguồn: Federal Statistical Office of Switzerland
Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) là ngân hàng trung ương của quốc gia này. Là một ngân hàng trung ương độc lập, nhiệm vụ của ngân hàng này là đảm bảo sự ổn định giá cả trong trung và dài hạn. Để đảm bảo sự ổn định giá cả, SNB đặt mục tiêu duy trì các điều kiện tiền tệ phù hợp, được xác định bởi mức lãi suất và tỷ giá hối đoái. Đối với SNB, sự ổn định giá cả có nghĩa là Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Thụy Sĩ tăng dưới 2% mỗi năm.
Hội đồng quản trị Ngân hàng quốc gia Thụy Sĩ (SNB) quyết định mức lãi suất chính sách phù hợp theo mục tiêu ổn định giá cả. Khi lạm phát cao hơn mục tiêu hoặc dự báo sẽ cao hơn mục tiêu trong tương lai gần, ngân hàng sẽ cố gắng kiềm chế mức tăng giá quá mức bằng cách tăng lãi suất chính sách. Lãi suất cao hơn thường có lợi cho đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) vì chúng dẫn đến lợi suất cao hơn, khiến quốc gia này trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư. Ngược lại, lãi suất thấp hơn có xu hướng làm suy yếu đồng CHF.
Có. Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) thường xuyên can thiệp vào thị trường ngoại hối để tránh đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) tăng giá quá nhiều so với các loại tiền tệ khác. Đồng CHF mạnh làm tổn hại đến khả năng cạnh tranh của ngành xuất khẩu hùng mạnh của quốc gia này. Trong giai đoạn 2011-2015, SNB đã thực hiện neo tỷ giá vào đồng Euro để hạn chế sự gia tăng của đồng CHF so với đồng tiền này. Ngân hàng này can thiệp vào thị trường bằng cách sử dụng dự trữ ngoại hối lớn của mình, thường là bằng cách mua các loại tiền tệ nước ngoài như Đô la Mỹ hoặc Euro. Trong các đợt lạm phát cao, đặc biệt là do năng lượng, SNB sẽ không can thiệp vào thị trường vì đồng CHF mạnh khiến việc nhập khẩu năng lượng trở nên rẻ hơn, qua đó giảm bớt cú sốc giá cho các hộ gia đình và doanh nghiệp Thụy Sĩ.
SNB họp một lần mỗi quý – vào tháng 3, tháng 6, tháng 9 và tháng 12 – để tiến hành đánh giá chính sách tiền tệ. Mỗi đánh giá này đều đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ và công bố dự báo lạm phát trung hạn.