Kevin Hassett, Cố vấn cấp cao của Nhà Trắng, đã nói với Fox Business vào thứ Ba rằng họ dự kiến giá năng lượng sẽ giảm nhanh chóng khi Eo biển Hormuz được mở lại.
Chúng tôi dự kiến giá năng lượng sẽ giảm nhanh chóng khi Eo biển Hormuz mở cửa.
Triển vọng Fed có khả năng hạ lãi suất sẽ rất vững chắc."
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.38% | -0.54% | -0.40% | -0.30% | -0.60% | -0.78% | -0.49% | |
| EUR | 0.38% | -0.15% | -0.04% | 0.08% | -0.20% | -0.38% | -0.12% | |
| GBP | 0.54% | 0.15% | 0.11% | 0.24% | -0.06% | -0.25% | 0.03% | |
| JPY | 0.40% | 0.04% | -0.11% | 0.12% | -0.18% | -0.37% | -0.08% | |
| CAD | 0.30% | -0.08% | -0.24% | -0.12% | -0.31% | -0.47% | -0.20% | |
| AUD | 0.60% | 0.20% | 0.06% | 0.18% | 0.31% | -0.18% | 0.10% | |
| NZD | 0.78% | 0.38% | 0.25% | 0.37% | 0.47% | 0.18% | 0.28% | |
| CHF | 0.49% | 0.12% | -0.03% | 0.08% | 0.20% | -0.10% | -0.28% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).