Chỉ số đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ (USD) so với sáu loại tiền tệ chính, mất đà sau khi ghi nhận mức tăng gần 0,75% trong phiên trước và đang giao dịch quanh mức 100,10 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Tuy nhiên, đồng bạc xanh có thể lấy lại lực kéo trong bối cảnh sự chuyển hướng diều hâu hơn trong triển vọng của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Fed giữ nguyên lãi suất ở mức 3,50%–3,75% tại cuộc họp tháng Ba. Chủ tịch Jerome Powell lưu ý rằng mặc dù lạm phát dự kiến sẽ giảm dần, tốc độ giảm lạm phát có thể chậm hơn so với dự đoán trước đó. Powell cũng nhấn mạnh rằng giá dầu tăng liên quan đến xung đột Iran có khả năng đẩy lạm phát tăng cao hơn trong ngắn hạn.
Fed thừa nhận sự không chắc chắn về tác động kinh tế của cuộc chiến Iran đồng thời cảnh báo về các rủi ro tăng lạm phát ở mức cao. Các nhà hoạch định chính sách cho biết việc cắt giảm lãi suất sẽ bị trì hoãn cho đến khi có bằng chứng rõ ràng hơn về việc lạm phát giảm, mặc dù các dự báo vẫn chỉ ra một lần cắt giảm lãi suất trong năm nay và một lần nữa vào năm 2027, phù hợp với triển vọng tháng 12.
Dữ liệu công bố vào thứ Tư cho thấy giá sản xuất của Mỹ tăng nhiều hơn dự kiến trong tháng Hai, củng cố dấu hiệu rằng áp lực lạm phát vẫn dai dẳng vượt ra ngoài chi phí năng lượng. Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ tăng 0,7% so với tháng trước (MoM) trong tháng Hai, tăng từ 0,5% trong tháng Một và cao hơn nhiều so với dự báo 0,3%, đánh dấu mức tăng lớn nhất trong bảy tháng.
Trên cơ sở hàng năm, chỉ số PPI tổng thể tăng lên 3,4%, mức cao nhất trong một năm, so với 2,9% trong tháng Một và dự báo không thay đổi. PPI cơ bản cũng tăng tốc lên 3,9% so với cùng kỳ năm trước từ mức 3,5% trước đó. Các nhà đầu tư hiện chuyển sang theo dõi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần để tìm thêm manh mối về điều kiện thị trường lao động.
Đô la Mỹ (USD) là tiền tệ chính thức của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và là tiền tệ 'trên thực tế' của một số lượng đáng kể các quốc gia khác nơi nó được lưu hành cùng với tiền giấy địa phương. Đây là loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên thế giới, chiếm hơn 88% tổng doanh thu ngoại hối toàn cầu, tương đương trung bình 6,6 nghìn tỷ đô la giao dịch mỗi ngày, theo dữ liệu từ năm 2022. Sau Thế chiến thứ hai, USD đã thay thế Bảng Anh trở thành đồng tiền dự trữ của thế giới. Trong phần lớn lịch sử của mình, Đô la Mỹ được hỗ trợ bởi Vàng, cho đến khi Thỏa thuận Bretton Woods năm 1971 khi Bản vị Vàng không còn nữa.
Yếu tố quan trọng nhất tác động đến giá trị của đồng đô la Mỹ là chính sách tiền tệ, được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả (kiểm soát lạm phát) và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được hai mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, điều này giúp giá trị của đồng đô la Mỹ tăng. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất, điều này gây áp lực lên đồng bạc xanh.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang cũng có thể in thêm Đô la và ban hành nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bế tắc. Đây là một biện pháp chính sách không chuẩn được sử dụng khi tín dụng đã cạn kiệt vì các ngân hàng sẽ không cho nhau vay (vì sợ bên đối tác vỡ nợ). Đây là biện pháp cuối cùng khi việc chỉ đơn giản là hạ lãi suất không có khả năng đạt được kết quả cần thiết. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn để chống lại cuộc khủng hoảng tín dụng xảy ra trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Nó liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu chính phủ Hoa Kỳ chủ yếu từ các tổ chức tài chính. QE thường dẫn đến đồng Đô la Mỹ yếu hơn.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại trong đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư vốn từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn vào các giao dịch mua mới. Thông thường, điều này có lợi cho đồng đô la Mỹ.