Một phát ngôn viên từ Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS) đã phác thảo nhiều biện pháp trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Hai, mà chính phủ dự định áp dụng trong năm nay để hỗ trợ nhu cầu tiêu dùng và nền kinh tế.
Bắt đầu tốt cho nền kinh tế năm nay được thúc đẩy bởi 'các lực lượng sản xuất mới', bao gồm đổi mới công nghệ, AI.
Nền kinh tế Trung Quốc vẫn đối mặt với vấn đề 'cung mạnh, cầu yếu'.
Công suất cung cấp năng lượng của Trung Quốc đủ để đối phó với giá toàn cầu biến động.
Hy vọng nền kinh tế sẽ duy trì xu hướng ổn định trong năm nay.
Hy vọng tình hình giá cả của Trung Quốc sẽ cải thiện khi chính phủ thực hiện các kế hoạch để tăng thu nhập và hỗ trợ tiêu dùng.
Có vẻ như không có tác động ngay lập tức nào từ những bình luận này đến đồng đô la Úc (AUD). Tại thời điểm viết bài, AUD/USD giao dịch cao hơn 0,4% gần 0,7000.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.28% | -0.24% | -0.08% | -0.04% | -0.38% | -0.68% | -0.27% | |
| EUR | 0.28% | 0.13% | 0.20% | 0.25% | -0.09% | -0.28% | 0.01% | |
| GBP | 0.24% | -0.13% | 0.15% | 0.12% | -0.21% | -0.44% | -0.07% | |
| JPY | 0.08% | -0.20% | -0.15% | 0.07% | -0.29% | -0.43% | -0.18% | |
| CAD | 0.04% | -0.25% | -0.12% | -0.07% | -0.33% | -0.56% | -0.19% | |
| AUD | 0.38% | 0.09% | 0.21% | 0.29% | 0.33% | -0.22% | 0.22% | |
| NZD | 0.68% | 0.28% | 0.44% | 0.43% | 0.56% | 0.22% | 0.36% | |
| CHF | 0.27% | -0.01% | 0.07% | 0.18% | 0.19% | -0.22% | -0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).