USD/JPY giảm nhẹ sau bốn ngày lỗ, giao dịch quanh mức 159,60 trong giờ châu Á vào thứ Hai. Trên biểu đồ hàng ngày, phân tích kỹ thuật cho thấy xu hướng tăng giá liên tục khi cặp tiền tệ này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng.
Xu hướng ngắn hạn là tăng giá khi cặp USD/JPY giữ vững trên Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 50 ngày đang tăng và kéo dài đà phục hồi sau đợt giảm giữa tháng. Đường EMA 9 ngày theo dõi ngay dưới mức giao dịch và đã khẳng định lại vai trò hỗ trợ động, nhấn mạnh sự quan tâm mua liên tục trong các đợt giảm nhẹ. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) trong 14 ngày nằm trong khoảng cao 60, xác nhận động lực tăng mạnh mà chưa ghi nhận điều kiện quá mua cực đoan.
Cặp USD/JPY kiểm tra mức 159,75, mức cao nhất kể từ tháng 7 năm 2024, đạt được vào ngày 13 tháng 3, tiếp theo là ranh giới trên của kênh tăng quanh mức 161,30. Việc phá vỡ trên kênh sẽ dẫn đến việc cặp này đạt mức cao nhất mọi thời đại là 162,00, được ghi nhận vào tháng 7 năm 2024.
Mức hỗ trợ ban đầu nằm ở ranh giới dưới của kênh tăng tại đường EMA 9 ngày ở mức 158,55. Việc giảm thêm dưới khu vực hỗ trợ này sẽ làm yếu đi động lực giá ngắn hạn và phơi bày mức trung bình trung hạn ở mức 156,44.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.28% | -0.24% | -0.08% | -0.05% | -0.39% | -0.69% | -0.28% | |
| EUR | 0.28% | 0.12% | 0.22% | 0.24% | -0.11% | -0.28% | 0.00% | |
| GBP | 0.24% | -0.12% | 0.17% | 0.12% | -0.23% | -0.43% | -0.07% | |
| JPY | 0.08% | -0.22% | -0.17% | 0.06% | -0.30% | -0.43% | -0.19% | |
| CAD | 0.05% | -0.24% | -0.12% | -0.06% | -0.34% | -0.55% | -0.19% | |
| AUD | 0.39% | 0.11% | 0.23% | 0.30% | 0.34% | -0.20% | 0.23% | |
| NZD | 0.69% | 0.28% | 0.43% | 0.43% | 0.55% | 0.20% | 0.36% | |
| CHF | 0.28% | -0.00% | 0.07% | 0.19% | 0.19% | -0.23% | -0.36% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).