USD/INR giữ nguyên sau khi giảm bớt tổn thất hàng ngày vào thứ Tư khi Rupee Ấn Độ (INR) nhận được hỗ trợ từ giá dầu thấp hơn sau các báo cáo rằng Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) có thể công bố dự trữ dầu kỷ lục để ổn định thị trường. Các nhà giao dịch có thể kỳ vọng vào một sự can thiệp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) để hạn chế sự giảm giá của rupee.
Giá dầu thô West Texas Intermediate (WTI) đã từ bỏ lợi nhuận từ phiên trước, giao dịch quanh mức 82,30$/thùng trong giờ châu Á vào thứ Tư. Tuy nhiên, sự giảm giá của dầu có thể vẫn bị hạn chế do sự không chắc chắn gia tăng xung quanh xung đột Iran và sự gián đoạn vận chuyển qua Eo biển Hormuz quan trọng.
Việc giảm bớt dự trữ của IEA được đề xuất sẽ vượt quá 182 triệu thùng được phát hành vào năm 2022 sau cuộc xâm lược Ukraine của Nga. Đáng lưu ý rằng Ấn Độ phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu dầu để đáp ứng nhu cầu năng lượng và vẫn rất nhạy cảm với sự biến động của giá dầu.
Đồng đô la Mỹ (USD) có thể lấy lại sức mạnh khi nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng giữa sự không chắc chắn ngày càng tăng xung quanh xung đột Trung Đông. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết vào tối thứ Hai rằng xung đột Trung Đông có thể sớm kết thúc. Tuy nhiên, các quan chức Mỹ đã chỉ ra vào thứ Ba rằng các hoạt động quân sự đang gia tăng ở Iran, với triển vọng hạn chế cho các cuộc đàm phán ngoại giao, theo Reuters.
Các nhà giao dịch đang chờ đợi dữ liệu Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ quan trọng sẽ được công bố sau đó trong ngày. Sự chú ý sẽ chuyển sang dữ liệu Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) vào thứ Sáu. Những con số này có thể cung cấp tín hiệu mới về triển vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang.
USD/INR giao dịch quanh mức 92,30 tại thời điểm viết bài, hơi thấp hơn mức đóng cửa trước đó. Phân tích kỹ thuật của biểu đồ hàng ngày cho thấy một xu hướng tăng liên tục khi cặp tiền này vẫn nằm trong mô hình kênh tăng.
Cặp USD/INR giữ một xu hướng tăng rõ ràng trong ngắn hạn khi giá tích lũy gần các mức cao gần đây trên đường trung bình động hàm mũ 50 ngày đang tăng, trong khi EMA chín ngày theo dõi ngay dưới mức giao ngay và hỗ trợ cho đợt tăng gần nhất. Đà tăng vẫn tích cực với chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động trong khoảng giữa 60, duy trì dưới vùng quá mua sau khi không thể phá vỡ lên cao hơn, điều này cho thấy áp lực mua liên tục nhưng đã được điều chỉnh thay vì kiệt sức ở các mức hiện tại.
Kháng cự ngay lập tức được thấy tại ranh giới trên của kênh tăng gần mức cao nhất mọi thời đại 92,81. Ở phía giảm, mức hỗ trợ ban đầu xuất hiện tại EMA chín ngày ở mức 92,06, tiếp theo là ranh giới dưới của kênh gần 91,30.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ là yếu nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.15% | -0.23% | 0.11% | -0.14% | -0.74% | -0.21% | -0.03% | |
| EUR | 0.15% | -0.07% | 0.26% | 0.02% | -0.58% | -0.05% | 0.14% | |
| GBP | 0.23% | 0.07% | 0.34% | 0.11% | -0.52% | 0.01% | 0.20% | |
| JPY | -0.11% | -0.26% | -0.34% | -0.26% | -0.85% | -0.34% | -0.14% | |
| CAD | 0.14% | -0.02% | -0.11% | 0.26% | -0.60% | -0.07% | 0.11% | |
| AUD | 0.74% | 0.58% | 0.52% | 0.85% | 0.60% | 0.53% | 0.73% | |
| NZD | 0.21% | 0.05% | -0.01% | 0.34% | 0.07% | -0.53% | 0.21% | |
| INR | 0.03% | -0.14% | -0.20% | 0.14% | -0.11% | -0.73% | -0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.