Cặp AUD/JPY tăng cường độ tích cực mạnh mẽ trong bốn ngày liên tiếp và tiếp tục leo lên các mức cao kỷ lục mới trong phiên giao dịch châu Á vào thứ Tư. Giá giao ngay hiện đang giao dịch quanh mức giữa 113,00, tăng 0,90% trong ngày, và có vẻ như sẵn sàng kéo dài xu hướng tăng đã được thiết lập gần đây.
Đồng đô la Úc (AUD) tiếp tục vượt trội nhờ sự tự tin ngày càng tăng rằng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ tăng lãi suất sớm nhất vào tuần tới. Thực tế, Phó Thống đốc RBA Andrew Hauser đã nói vào thứ Ba rằng sẽ có một cuộc tranh luận thực sự về việc có nên tăng lãi suất hay không khi ngân hàng trung ương họp vào tuần tới trong bối cảnh lo ngại về sự gia tăng lạm phát do chiến tranh. Đây là yếu tố chính đứng sau sự tăng vọt gần đây của cặp AUD/JPY.
Đồng yên Nhật (JPY), mặt khác, bị ảnh hưởng bởi khả năng giảm sút cho việc tăng lãi suất ngay lập tức của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) trong bối cảnh lo ngại rằng giá dầu tăng vọt có thể làm suy yếu tăng trưởng kinh tế. Xét rằng Nhật Bản là một trong những nước nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới, giá năng lượng tăng có thể đẩy lạm phát lên cao và tạo ra môi trường đình trệ lạm phát, làm phức tạp nỗ lực bình thường hóa của BoJ. Điều này làm suy yếu đồng JPY và hỗ trợ cặp AUD/JPY.
Tuy nhiên, những suy đoán rằng các nhà chức trách Nhật Bản sẽ can thiệp để ngăn chặn sự yếu kém hơn nữa của đồng nội tệ có thể kìm hãm phe đầu cơ giá lên trong việc định vị cho bất kỳ động thái tăng giá nào tiếp theo. Tuy nhiên, bối cảnh cơ bản hỗ trợ cho thấy bất kỳ sự thoái lui điều chỉnh nào cũng có thể được coi là cơ hội mua vào và vẫn còn hạn chế. Trọng tâm của thị trường hiện chuyển sang cuộc họp chính sách quan trọng của RBA vào thứ Ba tới, điều này sẽ cung cấp động lực mới cho cặp AUD/JPY.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Úc mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.71% | -0.82% | 0.03% | -0.31% | -2.61% | -1.31% | -0.30% | |
| EUR | 0.71% | -0.13% | 0.75% | 0.39% | -1.94% | -0.62% | 0.40% | |
| GBP | 0.82% | 0.13% | 0.89% | 0.52% | -1.81% | -0.49% | 0.52% | |
| JPY | -0.03% | -0.75% | -0.89% | -0.31% | -2.62% | -1.31% | -0.31% | |
| CAD | 0.31% | -0.39% | -0.52% | 0.31% | -2.33% | -1.01% | -0.00% | |
| AUD | 2.61% | 1.94% | 1.81% | 2.62% | 2.33% | 1.34% | 2.37% | |
| NZD | 1.31% | 0.62% | 0.49% | 1.31% | 1.01% | -1.34% | 1.02% | |
| CHF | 0.30% | -0.40% | -0.52% | 0.31% | 0.00% | -2.37% | -1.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).