EUR/USD dừng lại đà giảm gần đây đã ghi nhận trong phiên trước, giao dịch quanh mức 1,1630 trong giờ châu Á vào thứ Tư. Phân tích kỹ thuật biểu đồ hàng ngày cho thấy xu hướng giảm giá khi cặp tiền này tiếp tục giao dịch trong một mô hình kênh giảm dần.
Cặp EUR/USD duy trì xu hướng giảm nhẹ trong ngắn hạn khi giá giữ dưới đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày, báo hiệu động lực tăng đang suy yếu trong một bối cảnh củng cố rộng hơn.
Chỉ báo động lực sức mạnh tương đối 14 ngày (RSI) ở mức 38 cho thấy áp lực giảm giá vẫn tồn tại nhưng chưa vào vùng quá bán, điều này hạn chế bằng chứng về sự kiệt sức ở phía dưới. Cùng nhau, những tín hiệu này chỉ ra rằng người bán vẫn giữ ưu thế trong khi bất kỳ sự phục hồi nào vẫn bị giới hạn bởi đường trung bình ngắn hạn.
Cặp EUR/USD có thể tìm thấy hỗ trợ chính tại mức thấp nhất trong bảy tháng là 1,1468. Những đợt giảm tiếp theo sẽ tạo áp lực giảm lên cặp tiền này để kiểm tra ranh giới dưới của kênh giảm dần gần mức thấp nhất trong chín tháng là 1,1391.
Về phía tăng, EUR/USD có thể nhắm đến kháng cự ban đầu tại đường EMA 9 ngày là 1,1656. Một sự bứt phá trên đường trung bình ngắn hạn sẽ cải thiện xu hướng thị trường và hỗ trợ cặp tiền này kiểm tra đường EMA 50 ngày tại 1,1739, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 1,1760. Những bước tiến tiếp theo trên kênh sẽ dẫn cặp tiền này khám phá khu vực quanh mức 1,2082, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2021.

(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Euro (EUR) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Euro mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.19% | -0.27% | 0.08% | -0.16% | -0.83% | -0.27% | -0.20% | |
| EUR | 0.19% | -0.08% | 0.24% | 0.04% | -0.64% | -0.08% | 0.00% | |
| GBP | 0.27% | 0.08% | 0.34% | 0.12% | -0.56% | 0.00% | 0.08% | |
| JPY | -0.08% | -0.24% | -0.34% | -0.22% | -0.90% | -0.35% | -0.27% | |
| CAD | 0.16% | -0.04% | -0.12% | 0.22% | -0.68% | -0.11% | -0.04% | |
| AUD | 0.83% | 0.64% | 0.56% | 0.90% | 0.68% | 0.56% | 0.67% | |
| NZD | 0.27% | 0.08% | -0.00% | 0.35% | 0.11% | -0.56% | 0.08% | |
| CHF | 0.20% | -0.01% | -0.08% | 0.27% | 0.04% | -0.67% | -0.08% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Euro từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho EUR (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).