Phát biểu trước Hội nghị thường niên lần thứ 2026 của Hiệp hội Khoa học Xã hội Đồng minh vào thứ Bảy, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Philadelphia (Fed) Anna Paulson đã lưu ý rằng "thị trường lao động đã bị uốn cong chứ không bị gãy."
Thị trường lao động có xu hướng là tín hiệu rõ ràng hơn so với dữ liệu GDP.
Có thể việc thanh lý tài sản sẽ dẫn đến tăng trưởng mạnh và tạo việc làm yếu.
Điều chỉnh giá thuế quan có khả năng hoàn tất trong sáu tháng tới.
Triển vọng cơ bản cho nền kinh tế khá thuận lợi.
Tôi mong đợi thấy lạm phát giảm và thị trường lao động ổn định với GDP khoảng 2%.
Nhận thấy rủi ro thị trường lao động là cao
Chính sách của Cục Dự trữ Liên bang đang hoạt động để giảm lạm phát.
Trạng thái của thị trường lao động đã hỗ trợ chiến dịch nới lỏng của Fed.
Thuế quan là yếu tố chính trong việc giữ lạm phát trên mức mục tiêu.
Lạm phát có khả năng trở lại bình thường trong năm tới.
Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) đang giữ mức tăng khiêm tốn gần 98,50, tại thời điểm viết bài.
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | 0.02% | -0.09% | 0.03% | 0.16% | 0.10% | 0.02% | |
| EUR | 0.03% | 0.06% | -0.02% | 0.07% | 0.19% | 0.14% | 0.04% | |
| GBP | -0.02% | -0.06% | 0.00% | 0.00% | 0.14% | 0.07% | -0.02% | |
| JPY | 0.09% | 0.02% | 0.00% | 0.10% | 0.23% | 0.17% | 0.07% | |
| CAD | -0.03% | -0.07% | -0.01% | -0.10% | 0.12% | 0.06% | -0.03% | |
| AUD | -0.16% | -0.19% | -0.14% | -0.23% | -0.12% | -0.06% | -0.17% | |
| NZD | -0.10% | -0.14% | -0.07% | -0.17% | -0.06% | 0.06% | -0.09% | |
| CHF | -0.02% | -0.04% | 0.02% | -0.07% | 0.03% | 0.17% | 0.09% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).