Chỉ số Đô la Mỹ (DXY) đang giao dịch cao hơn vào đầu năm 2026. Cuộc can thiệp quân sự ở Venezuela đã không làm giảm đi xu hướng tích cực của Đồng bạc xanh vào thứ Hai. Tuy nhiên, các nhà đầu cơ giá lên USD cần phải vượt qua mức kháng cự tại khu vực 98,80 để xác nhận sự thay đổi xu hướng, sau khi giảm 2,5% từ mức cao cuối tháng 11.
Tuần trước, các báo cáo về Doanh số Bán nhà Đang Chờ và Đơn xin Trợ cấp Thất nghiệp tích cực của Mỹ đã giảm áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang Mỹ trong việc cắt giảm lãi suất thêm, và các nhà đầu tư đang nhìn vào một loạt các báo cáo vĩ mô quan trọng của Mỹ trong tuần này, đặc biệt là báo cáo về Việc làm Phi nông nghiệp vào thứ Sáu, để có thêm thông tin về lộ trình lãi suất của Fed.
DXY đã phá vỡ kênh xu hướng giảm từ mức thấp ngày 21 tháng 11 tuần trước và đang giao dịch cao hơn. Biểu đồ 4 giờ cho thấy Chỉ số Đô la đang giao dịch ở mức 98,72 với đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) nằm trên đường tín hiệu, cả hai đều đứng trong vùng tích cực. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) ở mức 66, nhấn mạnh đà tăng giá
Các nhà đầu cơ giá lên đang vượt qua một khu vực kháng cự quan trọng, ở khoảng 98,80, nơi mà mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt bán tháo tháng 11-tháng 12 gặp mức cao ngày 19 tháng 12 và mức thấp ngày 4 tháng 12. Tiếp theo, mức cao ngày 9 tháng 12, khoảng 99,30, và mức cao ngày 2 tháng 12, gần 99,55, xuất hiện như những mục tiêu tiếp theo.
Về mặt giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức là mức cao nhất của thứ Sáu, ở 98,50, trước mức thấp của thứ Sáu là 98,12 và đường xu hướng đảo ngược, hiện ở khoảng 97,90.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Franc Thụy Sĩ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.32% | 0.19% | -0.02% | 0.37% | 0.30% | 0.32% | 0.42% | |
| EUR | -0.32% | -0.12% | -0.31% | 0.05% | -0.02% | 0.00% | 0.10% | |
| GBP | -0.19% | 0.12% | -0.21% | 0.18% | 0.11% | 0.12% | 0.23% | |
| JPY | 0.02% | 0.31% | 0.21% | 0.39% | 0.31% | 0.33% | 0.44% | |
| CAD | -0.37% | -0.05% | -0.18% | -0.39% | -0.08% | -0.06% | 0.05% | |
| AUD | -0.30% | 0.02% | -0.11% | -0.31% | 0.08% | 0.03% | 0.12% | |
| NZD | -0.32% | -0.00% | -0.12% | -0.33% | 0.06% | -0.03% | 0.10% | |
| CHF | -0.42% | -0.10% | -0.23% | -0.44% | -0.05% | -0.12% | -0.10% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).