DXY tăng nhẹ 0,3% vào thứ Tư, tăng từ mức thấp trong phiên gần 98,57 lên giao dịch gần 98,91 sau quyết định của FOMC. Phiên giao dịch cho thấy sự tăng đều đặn theo từng bước trong giờ giao dịch châu Âu và Mỹ, với một đợt tăng mới sau thông báo đẩy giá gần chạm mức cao trong ngày khoảng 98,92.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giữ lãi suất quỹ liên bang ở mức 3,50% đến 3,75% trong cuộc họp thứ ba liên tiếp, thắt chặt cách mô tả lạm phát thành 'cao hơn' từ 'hơi cao' trong khi trích dẫn giá năng lượng toàn cầu tăng và mức độ không chắc chắn cao về diễn biến Trung Đông. Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) không đưa ra tín hiệu về thời điểm chính sách có thể thay đổi tiếp theo, cho biết sẽ đánh giá cẩn thận dữ liệu mới, triển vọng đang phát triển và cân bằng các rủi ro. Cuộc bỏ phiếu 8-4 ghi nhận số phiếu phản đối nhiều nhất kể từ tháng 10 năm 1992: Stephen Miran ủng hộ cắt giảm 25 điểm cơ bản, trong khi Beth Hammack, Neel Kashkari và Lorie Logan bỏ phiếu giữ nguyên nhưng phản đối xu hướng nới lỏng được đưa vào tuyên bố.
Thông điệp chia rẽ này tạo ra nhu cầu đồng đô la Mỹ ngay lập tức khi các nhà giao dịch cân nhắc sự phản đối nghiêng về diều hâu so với xu hướng ôn hòa của ngôn ngữ nới lỏng, với đợt tăng sau quyết định hỗ trợ xu hướng tăng suốt phiên.

Chính sách tiền tệ tại Hoa Kỳ được định hình bởi Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Fed có hai nhiệm vụ: đạt được sự ổn định giá cả và thúc đẩy việc làm đầy đủ. Công cụ chính của Fed để đạt được các mục tiêu này là điều chỉnh lãi suất. Khi giá cả tăng quá nhanh và lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của Fed, Fed sẽ tăng lãi suất, làm tăng chi phí đi vay trên toàn bộ nền kinh tế. Điều này dẫn đến đồng Đô la Mỹ (USD) mạnh hơn vì khiến Hoa Kỳ trở thành nơi hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế gửi tiền của họ. Khi lạm phát giảm xuống dưới 2% hoặc Tỷ lệ thất nghiệp quá cao, Fed có thể hạ lãi suất để khuyến khích đi vay, điều này gây áp lực lên Đồng bạc xanh.
Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tổ chức tám cuộc họp chính sách mỗi năm, trong đó Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đánh giá các điều kiện kinh tế và đưa ra các quyết định về chính sách tiền tệ. FOMC có sự tham dự của mười hai quan chức Fed – bảy thành viên của Hội đồng Thống đốc, Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York và bốn trong số mười một Thống đốc Ngân hàng Dự trữ khu vực còn lại, những người phục vụ nhiệm kỳ một năm theo chế độ luân phiên.
Trong những tình huống cực đoan, Cục Dự trữ Liên bang có thể dùng đến một chính sách có tên là Nới lỏng định lượng (QE). QE là quá trình mà Fed tăng đáng kể dòng tín dụng trong một hệ thống tài chính bị kẹt. Đây là một biện pháp chính sách không theo tiêu chuẩn được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng hoặc khi lạm phát cực kỳ thấp. Đây là vũ khí được Fed lựa chọn trong cuộc Đại khủng hoảng tài chính năm 2008. Điều này liên quan đến việc Fed in thêm Đô la và sử dụng chúng để mua trái phiếu cấp cao từ các tổ chức tài chính. QE thường làm suy yếu Đồng đô la Mỹ.
Thắt chặt định lượng (QT) là quá trình ngược lại của Nới lỏng định lượng (QE), theo đó Cục Dự trữ Liên bang ngừng mua trái phiếu từ các tổ chức tài chính và không tái đầu tư số tiền gốc từ các trái phiếu mà họ nắm giữ đến hạn để mua trái phiếu mới. Thông thường, điều này có lợi cho giá trị của đồng đô la Mỹ.