Đô la Mỹ (USD) đang giao dịch thấp hơn so với các đồng tiền chính vào thứ Tư, khi những bình luận của Trump ám chỉ kết thúc nhanh chóng cuộc chiến tại Iran đã thúc đẩy khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo lường giá trị của đồng đô la Mỹ so với rổ sáu loại tiền tệ, đã mất khoảng 1% trong hai ngày qua, trở lại mức gần 99,50 từ mức cao hàng tuần ở khu vực 100,60.
Tổng thống Mỹ Trump đã làm rung chuyển thị trường vào thứ Ba, khẳng định rằng quân đội Mỹ sẽ rút khỏi Iran trong hai hoặc ba tuần tới, dù có thỏa thuận hay không. Ông cũng nói rằng Tehran sẽ không thể chế tạo vũ khí hạt nhân "trong nhiều năm", và Eo biển Hormuz sẽ mở cửa "tự động" sau khi Mỹ rút đi.
Chỉ số Đô la Mỹ Giao ngay đang giao dịch ở mức 99,62 tại thời điểm viết bài. Xu hướng ngắn hạn mang tính trung lập với khuynh hướng giảm giá. Mô hình Đỉnh Đôi tiềm năng tại 100,60 và sự đảo chiều mạnh vào thứ Ba cho thấy sự thay đổi xu hướng, điều này sẽ được xác nhận khi phá vỡ thành công đường xu hướng tăng hỗ trợ ở mức 99,45$.
Các chỉ báo kỹ thuật cho thấy động lượng đang hạ nhiệt. Chỉ báo Sức mạnh Tương đối (RSI) rút lui từ vùng quá mua trên 70 xuống vùng cao 30, cho thấy áp lực tăng giá đang giảm dần. Chỉ báo Hội tụ Phân kỳ Trung bình Động (MACD) đã chuyển xuống, với đường MACD trượt xuống dưới đường tín hiệu, cung cấp thêm dấu hiệu giảm giá.
Việc phá vỡ xuống dưới đường xu hướng đã nêu ở mức 99,45 sẽ làm lộ mức hỗ trợ tại khu vực 98,90, là đường cổ của mô hình Đỉnh Đôi tiềm năng tại 100,60. Mục tiêu đo lường của mô hình Đỉnh Đôi là mức thấp đầu tháng Ba, ở khu vực 97,80.
Mức kháng cự ngay lập tức nằm ở khu vực 99,90, cho đến nay đã đóng cửa con đường hướng tới đỉnh đã nêu, ở mức 100,62.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.30% | -0.36% | 0.02% | -0.08% | -0.52% | -0.17% | -0.68% | |
| EUR | 0.30% | -0.07% | 0.33% | 0.22% | -0.22% | 0.13% | -0.38% | |
| GBP | 0.36% | 0.07% | 0.38% | 0.29% | -0.14% | 0.21% | -0.30% | |
| JPY | -0.02% | -0.33% | -0.38% | -0.06% | -0.48% | -0.16% | -0.64% | |
| CAD | 0.08% | -0.22% | -0.29% | 0.06% | -0.43% | -0.08% | -0.59% | |
| AUD | 0.52% | 0.22% | 0.14% | 0.48% | 0.43% | 0.36% | -0.15% | |
| NZD | 0.17% | -0.13% | -0.21% | 0.16% | 0.08% | -0.36% | -0.51% | |
| CHF | 0.68% | 0.38% | 0.30% | 0.64% | 0.59% | 0.15% | 0.51% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).