Vàng (XAU/USD) đang giao dịch ở mức 4.915$ tại thời điểm viết bài, gần như không thay đổi trên biểu đồ hàng ngày sau đợt phục hồi 4 ngày đã đưa giá lên mức cao kỷ lục mới là 4.967$. Tuy nhiên, kim loại quý này vẫn duy trì được xu hướng tăng giá rộng rãi, trên đà đạt được mức tăng 6,5% trong tuần.
Các kim loại quý vẫn được hỗ trợ bởi đồng đô la Mỹ yếu, khi mối quan hệ Mỹ-EU xấu đi trong bối cảnh tranh chấp Greenland đã làm xói mòn hình ảnh của Mỹ như một nhà lãnh đạo toàn cầu, kích hoạt một giao dịch "Bán Mỹ". Trump đã làm dịu giọng điệu đối với châu Âu tại Diễn đàn Davos và ca ngợi một thỏa thuận với NATO về Đảo Bắc Cực, nhưng việc khôi phục lòng tin của đối tác thương mại chính của Mỹ sẽ là một thách thức lớn.
XAU/USD đã rút lui từ mức cao nhưng vẫn duy trì trên mức cao trước đó, ở khu vực 4.880$. Các chỉ báo kỹ thuật đang có xu hướng giảm, nhưng vẫn ở mức nhất quán với động lực tăng giá, với Đường trung bình động giản đơn (SMA) 100 kỳ đang tăng đều, với giá giữ vững trên mức này.
Biểu đồ đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) trên biểu đồ 4 giờ vẫn tích cực mặc dù có sự thu hẹp vừa phải. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) giảm, rút lui từ các mức mua quá mức, tất cả đều chỉ ra một sự điều chỉnh lành mạnh sau đợt phục hồi mạnh gần đây.
Phe tăng giá đã bị chặn lại tại mức mở rộng Fibonacci 127,2% của đợt phục hồi từ 16-21 tháng 1, ở khu vực 4.970$, trước mức tâm lý 5.000$, điều này có khả năng thách thức sức mạnh của đợt phục hồi hiện tại. Về phía giảm, mức hỗ trợ ngay lập tức là mức cao kỷ lục trước đó, ở mức 4.888$, trước mức thấp ngày 21 tháng 1 là 4.775$.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự trợ giúp của một công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê tuần này. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -1.31% | -1.29% | 0.28% | -0.94% | -2.64% | -2.78% | -1.29% | |
| EUR | 1.31% | 0.02% | 1.60% | 0.37% | -1.35% | -1.49% | 0.02% | |
| GBP | 1.29% | -0.02% | 1.35% | 0.36% | -1.37% | -1.51% | 0.00% | |
| JPY | -0.28% | -1.60% | -1.35% | -1.20% | -2.89% | -3.02% | -1.54% | |
| CAD | 0.94% | -0.37% | -0.36% | 1.20% | -1.69% | -1.84% | -0.35% | |
| AUD | 2.64% | 1.35% | 1.37% | 2.89% | 1.69% | -0.14% | 1.39% | |
| NZD | 2.78% | 1.49% | 1.51% | 3.02% | 1.84% | 0.14% | 1.54% | |
| CHF | 1.29% | -0.02% | -0.01% | 1.54% | 0.35% | -1.39% | -1.54% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).