Cặp AUD/USD thu hút thêm lực bán theo đà sau khi không tìm thấy sự chấp nhận trên mốc tâm lý 0,7000 trong ngày hôm trước và suy yếu về khu vực 0,6970 trong phiên châu Á vào thứ Ba. Giá giao ngay biến động ít trước các bình luận của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) Michele Bullock và vẫn bị giới hạn trong một phạm vi quen thuộc được duy trì trong khoảng hai tuần qua.
Đồng Đô la Mỹ (USD) vẫn giữ sắc thái tăng giá khi sự lạc quan về khả năng ngoại giao Mỹ-Iran nhằm chấm dứt cuộc xung đột kéo dài năm tháng đang phai nhạt sau khi Saudi Arabia, Jordan và Iraq báo cáo các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào thứ Hai. Điều này tiếp tục duy trì phần bù rủi ro địa chính trị và đóng vai trò như một lực đẩy thuận lợi cho đồng bạc xanh trú ẩn an toàn, gây một số áp lực giảm giá lên cặp AUD/USD. Tuy nhiên, các nhà giao dịch có thể sẽ kiềm chế không đặt cược mạnh trước cuộc họp chính sách quan trọng kéo dài hai ngày của FOMC, bắt đầu vào cuối ngày hôm nay.
Những lần thất bại lặp đi lặp lại gần đây trong việc bứt phá qua mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt giảm tháng 5-tháng 6 cho thấy nhịp phục hồi từ đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày đã mất đà. Dù vậy, biểu đồ histogram của Đường hội tụ/phân kỳ trung bình động (MACD) vẫn duy trì ở mức dương nhẹ trong khi đường MACD vẫn nằm trên đường tín hiệu, cho thấy đà tăng vẫn còn tồn tại ngay cả khi Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) trung lập hàm ý niềm tin theo hướng chỉ ở mức khiêm tốn.
Do đó, sẽ là khôn ngoan khi chờ đợi một số lực bán tiếp theo xuống dưới mức Fibo. 23,6% trước khi đặt cược giảm giá mới vào cặp AUD/USD và định vị cho một đợt kiểm tra lại đường SMA 200 ngày tại 0,6904. Tiếp theo là mốc neo Fibonacci 0,6868, củng cố một nền hỗ trợ cấu trúc sâu hơn nếu một đợt thoái lui điều chỉnh diễn ra. Ở phía tăng, mức kháng cự ban đầu phù hợp với mức thoái lui Fibo. 38,2% tại 0,7024 trước mức thoái lui 50% tại 0,7073 và sau đó là 0,7121 tại mức Fibo. 61,8%.
(Phân tích kỹ thuật của câu chuyện này được viết với sự hỗ trợ của một công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.05% | 0.01% | 0.02% | 0.02% | 0.36% | 0.18% | 0.00% | |
| EUR | -0.05% | -0.03% | -0.06% | -0.06% | 0.32% | 0.15% | -0.03% | |
| GBP | -0.01% | 0.03% | 0.00% | 0.02% | 0.37% | 0.19% | 0.03% | |
| JPY | -0.02% | 0.06% | 0.00% | -0.00% | 0.34% | 0.17% | 0.02% | |
| CAD | -0.02% | 0.06% | -0.02% | 0.00% | 0.36% | 0.16% | 0.02% | |
| AUD | -0.36% | -0.32% | -0.37% | -0.34% | -0.36% | -0.16% | -0.34% | |
| NZD | -0.18% | -0.15% | -0.19% | -0.17% | -0.16% | 0.16% | -0.15% | |
| CHF | -0.01% | 0.03% | -0.03% | -0.02% | -0.02% | 0.34% | 0.15% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).