AUD/USD tăng nhẹ sau khi ghi nhận mức lỗ 0,5% trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 0,6930 trong giờ châu Á vào thứ Ba. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền vẫn nằm trong mô hình kênh giảm dần, gợi ý xu hướng giảm giá chiếm ưu thế.
Cặp AUD/USD giữ xu hướng giảm ngắn hạn khi vẫn nằm dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Cặp tiền đang cố gắng ổn định sau các đợt giảm gần đây, nhưng chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 40 chỉ ra động lực phục hồi khiêm tốn, ám chỉ rằng bất kỳ sự bật lại nào cũng có thể bị hạn chế trong khi giá giao dịch dưới các ngưỡng trung bình động tập trung này.
Cặp AUD/USD có thể giảm về mức thấp gần sáu tháng là 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3. Các đợt giảm tiếp theo sẽ đưa giá về ranh giới dưới của kênh giảm dần quanh mức 0,6770.
Ở phía tăng, AUD/USD đang thử thách ngưỡng kháng cự ngay lập tức tại đường EMA 9 ngày ở mức 0,6932, tiếp theo là ranh giới trên của kênh giảm dần quanh mức 0,6960. Việc phá vỡ lên trên kênh sẽ tạo ra sự xuất hiện xu hướng tăng và hỗ trợ cặp tiền thử thách đường EMA 50 ngày ở mức 0,7011.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.11% | -0.10% | -0.13% | -0.18% | -0.17% | -0.75% | -0.16% | |
| EUR | 0.11% | 0.00% | 0.00% | -0.07% | -0.07% | -0.63% | -0.05% | |
| GBP | 0.10% | -0.00% | 0.00% | -0.06% | -0.05% | -0.64% | -0.05% | |
| JPY | 0.13% | 0.00% | 0.00% | -0.06% | -0.07% | -0.65% | -0.07% | |
| CAD | 0.18% | 0.07% | 0.06% | 0.06% | -0.01% | -0.57% | 0.01% | |
| AUD | 0.17% | 0.07% | 0.05% | 0.07% | 0.00% | -0.57% | 0.03% | |
| NZD | 0.75% | 0.63% | 0.64% | 0.65% | 0.57% | 0.57% | 0.59% | |
| CHF | 0.16% | 0.05% | 0.05% | 0.07% | -0.01% | -0.03% | -0.59% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).