Cặp NZD/USD thu hút các lệnh mua mạnh trong phiên châu Á vào thứ Ba và tăng lên mức cao gần bốn tuần trong giờ cuối cùng giữa nhiều yếu tố hỗ trợ.
Đồng đô la New Zealand (NZD) tăng giá khi các bình luận diều hâu từ Nhà kinh tế trưởng Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) Paul Conway làm tăng triển vọng tăng lãi suất thêm nữa. Trong khi đó, đồng đô la Mỹ (USD) tạm dừng đà tăng kéo dài hai ngày khi phe đầu cơ giá lên chọn chờ đợi công bố số liệu lạm phát tiêu dùng mới nhất của Mỹ và bài điều trần của Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Kevin Warsh. Điều này, đến lượt nó, tạo lực đẩy tốt cho cặp NZD/USD và củng cố khả năng tăng giá thêm.
Từ góc độ kỹ thuật, giá giao ngay hiện dường như đã được chấp nhận trên mức Fibonacci retracement 38,2% của đợt giảm giá từ tháng 5 đến tháng 6. Hơn nữa, chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) đã chuyển sang tích cực với đường chỉ báo vượt lên trên mức 0, trong khi Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động quanh mức 57, gợi ý đà tăng đang cải thiện. Tuy nhiên, vẫn nên thận trọng chờ đợi một động thái vượt qua vùng hợp lưu 0,5810-0,5820 trước khi đặt cược mới theo xu hướng tăng.
Khu vực nói trên bao gồm mức hồi quy 50% và Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 ngày, trên đó cặp NZD/USD có thể hướng tới kiểm tra mức Fibonacci 61,8% tại 0,5853. Mức này củng cố ngưỡng kháng cự rộng hơn trước các mức 0,5914 và 0,5992. Ngược lại, mức hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại mức hồi quy 38,2% ở 0,5767, trước mức 23,6% tại 0,5714, trong khi một đợt thoái lui sâu hơn sẽ đưa giá về vùng đáy dao động gần khu vực 0,5628.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của công cụ AI. Tìm hiểu thêm.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Mỹ.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.09% | -0.10% | -0.10% | -0.18% | -0.19% | -0.64% | -0.12% | |
| EUR | 0.09% | -0.01% | 0.00% | -0.09% | -0.11% | -0.54% | -0.03% | |
| GBP | 0.10% | 0.01% | 0.02% | -0.06% | -0.08% | -0.53% | -0.02% | |
| JPY | 0.10% | 0.00% | -0.02% | -0.08% | -0.12% | -0.56% | -0.05% | |
| CAD | 0.18% | 0.09% | 0.06% | 0.08% | -0.03% | -0.46% | 0.05% | |
| AUD | 0.19% | 0.11% | 0.08% | 0.12% | 0.03% | -0.43% | 0.09% | |
| NZD | 0.64% | 0.54% | 0.53% | 0.56% | 0.46% | 0.43% | 0.51% | |
| CHF | 0.12% | 0.03% | 0.02% | 0.05% | -0.05% | -0.09% | -0.51% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).