Đồng Euro (EUR) giao dịch cao hơn vào thứ Năm so với đồng đô la Mỹ (USD) khi các nhà giao dịch cắt giảm vị thế mua USD trước báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ, dự kiến công bố vào cuối ngày. Cặp EUR/USD dường như đang bỏ qua sự yếu kém của ngày trước đó và đã trở lại trên mức 1,1400, mặc dù vẫn nằm trong phạm vi hàng tuần và dưới 1,1435 cho đến nay.
Cặp tiền này đã cắt giảm một số khoản lỗ trong tuần này nhưng vẫn duy trì xu hướng giảm rộng hơn, sau khi giảm 2% trong tháng Sáu, hiệu suất hàng tháng yếu nhất kể từ tháng Bảy năm ngoái
Ngược lại, đồng đô la Mỹ vẫn được hỗ trợ khi sự kết hợp của dữ liệu Mỹ mạnh mẽ và lạm phát vượt mục tiêu đã thúc đẩy các nhà đầu tư tăng cược vào việc Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất trong những tháng tới. Trong bối cảnh này, thị trường đang chờ báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp tháng Sáu để xác nhận những quan điểm đó. Đồng thuận dự báo tăng ròng 110 nghìn việc làm trong tháng Sáu, sau 172 nghìn trong tháng Năm, với tỷ lệ thất nghiệp giữ ổn định ở mức 4,3%.

EUR/USD giao dịch ở mức 1,1407 nhưng vẫn giữ xu hướng giảm ngắn hạn khi cặp tiền nằm dưới cấu trúc đỉnh dày đặc được xác định bởi mức kháng cự ngang gần đó tại 1,1435 và đường xu hướng giảm từ đỉnh giữa tháng Tư. Đà tăng nhẹ, với Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) 14 kỳ trên khung bốn giờ dao động ngay trên vùng trung lập 50, và chỉ báo Phân kỳ hội tụ trung bình động (MACD) ổn định gần đường 0. Tuy nhiên, các mức này đang gợi ý sự tích lũy thay vì một sự đảo chiều tăng rõ ràng
Những con bò sẽ phải vượt qua đỉnh hàng tuần đã đề cập tại 1,1435 và khu vực hỗ trợ trước đó ở mức đáy ngày 7 và 11 tháng Sáu tại 1,1505 để kiểm tra lại mức kháng cự đường xu hướng đã đề cập, hiện khoảng 1,1555, mức xác định cấu trúc giảm giá của cặp tiền.
Về phía giảm, mức thấp ngày thứ Tư tại 1,1360 có khả năng cung cấp một số hỗ trợ trước mức quan trọng 1,1324 (đáy ngày 24 tháng Sáu). Việc xác nhận dưới mức này sẽ đưa phe gấu trở lại kiểm soát và tập trung vào khu vực giữa mức mở rộng Fibonacci 316,8% của đợt hồi phục giữa tháng Sáu, tại 1,1220, và mức thấp cuối tháng Năm 2025 tại 1,1210.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.29% | -0.43% | -0.77% | -0.06% | -0.06% | -0.18% | -0.48% | |
| EUR | 0.29% | -0.13% | -0.50% | 0.21% | 0.23% | 0.13% | -0.19% | |
| GBP | 0.43% | 0.13% | -0.32% | 0.33% | 0.37% | 0.27% | -0.05% | |
| JPY | 0.77% | 0.50% | 0.32% | 0.69% | 0.71% | 0.57% | 0.28% | |
| CAD | 0.06% | -0.21% | -0.33% | -0.69% | 0.01% | -0.09% | -0.41% | |
| AUD | 0.06% | -0.23% | -0.37% | -0.71% | -0.01% | -0.09% | -0.42% | |
| NZD | 0.18% | -0.13% | -0.27% | -0.57% | 0.09% | 0.09% | -0.32% | |
| CHF | 0.48% | 0.19% | 0.05% | -0.28% | 0.41% | 0.42% | 0.32% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).