Cặp GBP/USD thu hút một số người bán trong phiên châu Á vào thứ Ba và đảo ngược một phần của đà tăng mạnh ngày hôm trước lên mức cao nhất trong một tuần. Giá giao ngay hiện tại dường như đã chấm dứt chuỗi tăng kéo dài ba ngày và hiện đang giao dịch quanh khu vực 1,3235-1,3230, giảm gần 0,20% trong ngày.
Đô la Mỹ (USD) lấy lại một số đà tích cực giữa các tín hiệu hỗn hợp về các cuộc đàm phán Mỹ-Iran và kỳ vọng vững chắc rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tăng lãi suất vào năm 2026. Hơn nữa, sự không chắc chắn chính trị ở Anh trước cuộc tranh cử lãnh đạo được xem là làm suy yếu đồng Bảng Anh (GBP) và tạo áp lực giảm lên cặp GBP/USD.
Từ góc độ kỹ thuật, những thất bại lặp đi lặp lại gần Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ trên biểu đồ 4 giờ ủng hộ các nhà giao dịch giảm giá. Hơn nữa, giá giao ngay duy trì xu hướng tiêu cực dưới mốc 1,3300, mặc dù các chỉ báo động lượng cho thấy các nỗ lực tăng giá có thể tiếp tục trong khi cấu trúc rộng hơn vẫn bị hạn chế bởi vùng cung phía trên.
Thực tế, Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động gần 54 trong khi biểu đồ Đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) vẫn duy trì mức tích cực nhẹ. Do đó, bất kỳ sự giảm giá nào tiếp theo có khả năng tìm thấy mức hỗ trợ tốt gần mốc 1,3200, dưới mức này cặp GBP/USD có thể hướng tới kiểm tra lại mức thấp trong năm, quanh khu vực 1,3140, và giảm sâu hơn.
Ở phía trên, mức kháng cự ban đầu nằm gần con số tròn 1,3300, tiếp theo là Đường trung bình động giản đơn (SMA) 200 kỳ tại 1,3366. Sức mạnh bền vững vượt qua rào cản này sẽ bắt đầu làm giảm xu hướng giảm rộng hơn và mở đường cho giai đoạn phục hồi thuyết phục hơn, mặc dù thất bại sẽ khiến cặp GBP/USD dễ bị tổn thương để tiếp tục xu hướng giảm.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Euro.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.28% | 0.19% | 0.16% | 0.16% | 0.21% | -0.02% | 0.24% | |
| EUR | -0.28% | -0.09% | -0.15% | -0.16% | -0.08% | -0.31% | -0.05% | |
| GBP | -0.19% | 0.09% | -0.04% | -0.08% | 0.02% | -0.21% | 0.03% | |
| JPY | -0.16% | 0.15% | 0.04% | 0.00% | 0.05% | -0.16% | 0.07% | |
| CAD | -0.16% | 0.16% | 0.08% | -0.00% | 0.03% | -0.17% | 0.08% | |
| AUD | -0.21% | 0.08% | -0.02% | -0.05% | -0.03% | -0.20% | 0.07% | |
| NZD | 0.02% | 0.31% | 0.21% | 0.16% | 0.17% | 0.20% | 0.23% | |
| CHF | -0.24% | 0.05% | -0.03% | -0.07% | -0.08% | -0.07% | -0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).