Đồng đô la New Zealand (NZD) không thể tìm được đáy khi hy vọng thắt chặt chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lên và tâm lý thị trường ảm đạm đang thúc đẩy đồng Đô la Mỹ trú ẩn an toàn (USD) vào thứ Tư. Cặp tiền giao dịch ở mức thấp nhất trong bảy tháng tại 0,5640 vào thứ Tư sau đợt bán tháo 3,2% trong sáu ngày qua.
Đồng Kiwi nhạy cảm với rủi ro vẫn chịu áp lực giảm mạnh, bị đè nặng bởi tâm lý ngại rủi ro: Mối lo ngại của các nhà đầu tư về chi tiêu quá mức trong lĩnh vực AI đã kích hoạt đợt bán tháo mạnh cổ phiếu công nghệ, đặt ra câu hỏi về hậu quả của bong bóng AI trong nền kinh tế toàn cầu vẫn đang sốc trước xung đột Trung Đông.
Bên cạnh đó, các số liệu kinh tế vĩ mô Mỹ vững chắc và lạm phát cao dai dẳng đã thúc đẩy các nhà hoạch định chính sách Fed áp dụng quan điểm diều hâu hơn và các nhà giao dịch chuẩn bị cho các đợt tăng lãi suất sắp tới. Tất cả tạo nên bối cảnh lý tưởng cho đồng Đô la Mỹ, đã đẩy Chỉ số Đô la Mỹ lên mức cao nhất trong 13 tháng.

NZD/USD giao dịch ở mức 0,5639, kéo dài giai đoạn giảm rõ ràng, tuy nhiên các chỉ báo động lượng cho thấy mức quá bán mạnh. Chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI), khoảng 14, và đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) giữ dưới mức 0 với biểu đồ phẳng, tiêu cực, cho thấy khả năng phục hồi điều chỉnh đang hình thành.
Những người bán đang tiến gần mục tiêu đo lường của đỉnh đôi tháng Năm tại 0,5625 và mức tâm lý 0,5600, nơi họ có thể gặp một số hỗ trợ. Trong điều kiện hiện tại, mục tiêu giảm tiếp theo, tại mức thấp nhất tháng 11 năm 2025 là 0,5584, có vẻ ngoài tầm với trong hôm nay. Ngược lại, các nỗ lực tăng giá có khả năng được thử nghiệm tại khu vực hỗ trợ trước đó gần 0,5685, trước mức kháng cự đường xu hướng, hiện khoảng 0,5770.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la New Zealand (NZD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la New Zealand mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.35% | 0.31% | 0.10% | 0.17% | 0.44% | 0.63% | 0.36% | |
| EUR | -0.35% | -0.05% | -0.26% | -0.19% | 0.08% | 0.24% | 0.01% | |
| GBP | -0.31% | 0.05% | -0.21% | -0.15% | 0.13% | 0.28% | 0.05% | |
| JPY | -0.10% | 0.26% | 0.21% | 0.07% | 0.34% | 0.48% | 0.25% | |
| CAD | -0.17% | 0.19% | 0.15% | -0.07% | 0.27% | 0.40% | 0.20% | |
| AUD | -0.44% | -0.08% | -0.13% | -0.34% | -0.27% | 0.15% | -0.10% | |
| NZD | -0.63% | -0.24% | -0.28% | -0.48% | -0.40% | -0.15% | -0.23% | |
| CHF | -0.36% | -0.01% | -0.05% | -0.25% | -0.20% | 0.10% | 0.23% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la New Zealand từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho NZD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).