Đồng Rupee Ấn Độ (INR) giữ vững vị thế sau hai ngày tăng giá so với đồng đô la Mỹ (USD) vào thứ Tư. Tuy nhiên, tiềm năng tăng giá của cặp USD/INR có thể bị hạn chế trong ngắn hạn khi áp lực giảm lên đồng Rupee Ấn Độ giảm bớt, được hỗ trợ bởi giá dầu toàn cầu giảm.
Sau các can thiệp chính sách gần đây của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI), các nhà kinh tế đã nâng dự báo về cán cân thanh toán của quốc gia này. Hầu hết các nhà phân tích hiện dự đoán thặng dư nhỏ, đánh dấu sự đảo chiều mạnh so với các dự báo trước đó về thâm hụt đáng kể.
Tuy nhiên, mức độ thực sự của bất kỳ đợt tăng giá Rupee nào cuối cùng sẽ phụ thuộc vào mức độ thoải mái của ngân hàng trung ương. Các chuyên gia cho rằng RBI có thể tận dụng sức mạnh của đồng tiền để giảm bớt quy mô lớn của danh mục hợp đồng tương lai ngoại hối, trong đó các vị thế bán đồng đô la ngắn hạn đã tăng lên mức kỷ lục 104 tỷ đô la Mỹ vào tháng 3 trong nỗ lực bảo vệ INR.
Các chỉ số chứng khoán Ấn Độ giảm nhẹ sau khi mở cửa với khoảng cách tăng giá vào thứ Tư khi sự thận trọng chiếm ưu thế trước quyết định chính sách sắp tới của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Ngân hàng trung ương Mỹ được dự đoán rộng rãi sẽ duy trì lập trường thận trọng "chờ xem", giữ lãi suất chuẩn ổn định trong khoảng từ 3,50% đến 3,75%.
Tuy nhiên, những người tham gia thị trường vẫn rất chú ý, khi các nhà giao dịch kỳ vọng Chủ tịch Fed Kevin Warsh sẽ có quan điểm diều hâu hơn trong cuộc họp chính sách đầu tiên vào cuối ngày. Tâm lý thận trọng trong nước này diễn ra sau phiên giao dịch hỗn hợp vào thứ Ba, khi dữ liệu từ Sở Giao dịch Chứng khoán Quốc gia (NSE) cho thấy các nhà đầu tư tổ chức nước ngoài đã bán cổ phiếu trị giá 749,18 crore INR, trong khi các nhà đầu tư tổ chức trong nước mua vào khiêm tốn trị giá 6 lakh INR.
Tâm lý thị trường rộng lớn hơn cũng đối mặt với các cơn gió ngược từ những bất ổn toàn cầu kéo dài và căng thẳng địa chính trị. Các chuyên gia trong ngành bày tỏ sự hoài nghi rộng rãi về khả năng phục hồi kinh tế nhanh chóng, cảnh báo rằng xuất khẩu vận tải và năng lượng có thể mất vài tuần để phục hồi hoàn toàn sau các gián đoạn gần đây. Làm phức tạp thêm triển vọng toàn cầu, nhóm Hezbollah được Iran hậu thuẫn tuyên bố tại Lebanon rằng Iran có thể từ chối thỏa thuận hạt nhân cuối cùng trừ khi Israel rút khỏi lãnh thổ Lebanon, thêm một lớp rủi ro địa chính trị khiến các nhà đầu tư tiếp tục cảnh giác.
Giá dầu thô West Texas Intermediate (WTI) tiếp tục giảm ngày thứ năm liên tiếp, giao dịch quanh mức 75,20$ mỗi thùng vào thời điểm viết bài. Giá dầu thô giảm do kỳ vọng về một thỏa thuận hòa bình sắp tới giữa Hoa Kỳ (US) và Iran có thể tăng mạnh nguồn cung toàn cầu.
Hoa Kỳ và Iran dự kiến sẽ ký một thỏa thuận tạm thời tại Thụy Sĩ vào thứ Sáu này, theo đó Tehran sẽ nhận được các ưu đãi kinh tế rộng rãi và cho phép ngay lập tức nối lại xuất khẩu dầu của Iran. Hơn nữa, các tàu quốc tế dự kiến sẽ tiếp tục đi qua Eo biển Hormuz chiến lược một cách an toàn khi thỏa thuận chính thức có hiệu lực.
USD/INR đi ngang sau hai ngày giảm, giao dịch quanh mức 94,40 vào thời điểm viết bài. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy giá giao ngay nằm ngay trên ranh giới dưới của mô hình tam giác giảm dần, báo hiệu thời điểm "trống trống" của mô hình.
Ranh giới dưới phẳng đại diện cho một vùng cầu chính, nơi người mua thường can thiệp để ngăn chặn đà giảm. Khi giá giao ngay dao động ngay trên mức này, thị trường đang kiểm tra xem liệu những người mua đó còn đủ tiền và ý chí để bảo vệ mức sàn đó hay không.
Cặp USD/INR duy trì quan điểm giảm giá ngắn hạn khi giữ dưới cả hai đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 ngày và 50 ngày. Việc các EMA này tập trung phía trên giá giao ngay cho thấy thị trường bị giới hạn, trong khi chỉ số Sức mạnh Tương đối (RSI) 14 ngày quanh mức 40 cho thấy động lực yếu, củng cố rủi ro giảm tiếp tục miễn là giá vẫn bị kìm hãm dưới các đường trung bình động này.
Mức hỗ trợ ngay lập tức nằm tại ranh giới dưới của tam giác giảm dần quanh 94,30, trong khi mức kháng cự ban đầu nằm tại EMA 50 ngày ở 94,73, tiếp theo là EMA 9 ngày tại 94,91.

Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | INR | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.03% | -0.02% | -0.11% | 0.03% | 0.07% | 0.07% | -0.05% | |
| EUR | 0.03% | 0.00% | -0.06% | 0.04% | 0.08% | 0.12% | -0.23% | |
| GBP | 0.02% | -0.01% | -0.06% | 0.05% | 0.09% | 0.12% | -0.01% | |
| JPY | 0.11% | 0.06% | 0.06% | 0.12% | 0.16% | 0.13% | -0.16% | |
| CAD | -0.03% | -0.04% | -0.05% | -0.12% | 0.04% | 0.05% | -0.28% | |
| AUD | -0.07% | -0.08% | -0.09% | -0.16% | -0.04% | 0.03% | -0.33% | |
| NZD | -0.07% | -0.12% | -0.12% | -0.13% | -0.05% | -0.03% | -0.21% | |
| INR | 0.05% | 0.23% | 0.01% | 0.16% | 0.28% | 0.33% | 0.21% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).
Rupee Ấn Độ (INR) là một trong những loại tiền tệ nhạy cảm nhất với các yếu tố bên ngoài. Giá dầu thô (quốc gia này phụ thuộc rất nhiều vào dầu nhập khẩu), giá trị của đồng đô la Mỹ – hầu hết giao dịch được thực hiện bằng USD – và mức độ đầu tư nước ngoài, tất cả đều có ảnh hưởng. Sự can thiệp trực tiếp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) vào thị trường ngoại hối để giữ tỷ giá hối đoái ổn định, cũng như mức lãi suất do RBI đặt ra, là những yếu tố ảnh hưởng lớn hơn nữa đến Rupee.
Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tích cực can thiệp vào thị trường ngoại hối để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định, giúp tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Ngoài ra, RBI cố gắng duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức mục tiêu 4% bằng cách điều chỉnh lãi suất. Lãi suất cao hơn thường làm đồng Rupee mạnh lên. Điều này là do vai trò của 'carry trade' trong đó các nhà đầu tư vay ở các quốc gia có lãi suất thấp hơn để đặt tiền của họ vào các quốc gia cung cấp lãi suất tương đối cao hơn và hưởng lợi từ sự chênh lệch.
Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến giá trị của Rupee bao gồm lạm phát, lãi suất, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài. Tốc độ tăng trưởng cao hơn có thể dẫn đến nhiều khoản đầu tư nước ngoài hơn, đẩy nhu cầu về Rupee lên cao. Cán cân thương mại ít tiêu cực hơn cuối cùng sẽ dẫn đến đồng Rupee mạnh hơn. Lãi suất cao hơn, đặc biệt là lãi suất thực (lãi suất trừ lạm phát) cũng có lợi cho Rupee. Môi trường rủi ro có thể dẫn đến dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp nước ngoài (FDI và FII) lớn hơn, điều này cũng có lợi cho Rupee.
Lạm phát cao hơn, đặc biệt là nếu nó cao hơn so với các đồng tiền ngang hàng của Ấn Độ, thường là tiêu cực đối với đồng tiền này vì nó phản ánh sự mất giá thông qua tình trạng cung vượt cầu. Lạm phát cũng làm tăng chi phí xuất khẩu, dẫn đến việc bán nhiều Rupee hơn để mua hàng nhập khẩu nước ngoài, điều này là tiêu cực đối với Rupee. Đồng thời, lạm phát cao hơn thường dẫn đến Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) tăng lãi suất và điều này có thể là tích cực đối với Rupee, do nhu cầu tăng từ các nhà đầu tư quốc tế. Hiệu ứng ngược lại là đúng đối với lạm phát thấp hơn.