Bảng Anh (GBP) vẫn ở thế yếu so với Yên Nhật (JPY) vào thứ Năm, mặc dù cặp tiền này đã lấy lại phần lớn mức giảm trong phiên châu Á, trở lại khu vực 213,80 tại thời điểm viết bài, từ mức thấp hàng tuần ở 213,33. Căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Iran cùng với sự tăng giá của Dầu đã gây áp lực lên đồng Yên Nhật.
Các báo cáo về các cuộc tấn công mới của Mỹ vào các cơ sở quân sự ở tỉnh Bandar Abbas của Iran làm dấy lên thêm nghi ngờ về số phận của lệnh ngừng bắn mong manh và đẩy lùi hy vọng về việc mở lại Eo biển Hormuz trong thời gian tới. Giá Dầu Brent đã tăng lên 94,30$ từ mức thấp khoảng 92,00$ vào thứ Tư, và giá thùng WTI dao động gần 90$, từ dưới 87$ ngày trước đó. Những mức giá này đặt ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với nền kinh tế nhập khẩu Dầu của Nhật Bản và tạo ra các cơn gió ngược cho đà tăng của đồng JPY.

GBP/JPY đang trải qua giai đoạn điều chỉnh giảm sau khi đạt mức quá mua vào đầu tuần này. Các chỉ báo cho thấy động lượng đang hạ nhiệt với Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) giảm về vùng giữa 40 và 50, và đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) nằm dưới mức 0, điều này cho thấy phe đầu cơ giá lên đang mất đà trong ngắn hạn.
Các nỗ lực giảm giá vẫn được giữ trên khu vực 213,30 (mức thấp ngày 21 tháng 5) trong thời điểm hiện tại. Xa hơn về phía dưới, mức Fibonacci retracement 61,8% của đợt tăng tuần trước, tại 212,65, là mục tiêu phổ biến cho các đợt điều chỉnh và trùng với mức thấp ngày 19 và 20 tháng 5.
Về phía tăng, khu vực hỗ trợ trước đó ngay trên 214,00 (mức thấp ngày thứ Tư) có khả năng sẽ kiểm tra sự cam kết của phe mua. Việc xác nhận vượt qua mức này sẽ khôi phục niềm tin của người mua và mở ra khả năng hướng tới các mức cao hàng tháng trong khoảng 214,50 đến 214,70.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la Úc.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.08% | 0.12% | -0.02% | 0.05% | 0.23% | 0.15% | 0.05% | |
| EUR | -0.08% | 0.04% | -0.13% | -0.03% | 0.16% | 0.10% | -0.03% | |
| GBP | -0.12% | -0.04% | -0.17% | -0.08% | 0.11% | 0.05% | -0.09% | |
| JPY | 0.02% | 0.13% | 0.17% | 0.06% | 0.25% | 0.16% | 0.07% | |
| CAD | -0.05% | 0.03% | 0.08% | -0.06% | 0.19% | 0.11% | -0.00% | |
| AUD | -0.23% | -0.16% | -0.11% | -0.25% | -0.19% | -0.06% | -0.19% | |
| NZD | -0.15% | -0.10% | -0.05% | -0.16% | -0.11% | 0.06% | -0.12% | |
| CHF | -0.05% | 0.03% | 0.09% | -0.07% | 0.00% | 0.19% | 0.12% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).