AUD/USD giảm nhẹ sau khi ghi nhận mức tăng khiêm tốn trong ngày trước đó, giao dịch quanh mức 0,7250 trong giờ châu Á vào thứ Năm. Phân tích kỹ thuật trên biểu đồ hàng ngày cho thấy cặp tiền vẫn duy trì trong kênh tăng dần, gợi ý xu hướng tăng đang tiếp diễn.
Tông màu ngắn hạn vẫn duy trì xu hướng tăng khi cặp AUD/USD giữ trên cả đường trung bình động hàm mũ (EMA) 9 kỳ và EMA 50 kỳ, cho thấy cấu trúc xu hướng tích cực.
Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) 14 ngày dao động quanh mức 63 điểm, thể hiện đà tăng vững chắc nhưng không quá mạnh, ám chỉ người mua vẫn chiếm ưu thế khi giá tiếp cận các mức trên đầu.
Cặp AUD/USD có thể kiểm tra lại mức 0,7277, mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2022, được ghi nhận vào ngày 6 tháng 5. Việc phá vỡ thành công trên mức này sẽ hỗ trợ cặp tiền hướng tới ranh giới trên của kênh tăng dần quanh mức 0,7480.
Ở phía giảm, cặp AUD/USD có thể kiểm tra mức hỗ trợ ngay lập tức tại EMA 9 ngày ở mức 0,7230, trùng với ranh giới dưới của kênh tăng dần. Việc giảm sâu hơn dưới kênh sẽ làm lộ EMA 50 ngày tại 0,7109. Việc phá vỡ bền vững dưới mức trung bình trung hạn này sẽ gây ra sự xuất hiện xu hướng giảm và tạo áp lực giảm lên cặp AUD/USD để hướng tới vùng quanh mức thấp ba tháng là 0,6833, được ghi nhận vào ngày 30 tháng 3.

(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Úc (AUD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Úc là yếu nhất so với Đô la Canada.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.01% | 0.06% | 0.02% | 0.00% | 0.03% | 0.00% | -0.05% | |
| EUR | 0.00% | 0.05% | -0.02% | -0.00% | -0.02% | -0.03% | -0.04% | |
| GBP | -0.06% | -0.05% | -0.04% | -0.06% | -0.05% | -0.08% | -0.07% | |
| JPY | -0.02% | 0.02% | 0.04% | -0.03% | -0.01% | -0.04% | -0.09% | |
| CAD | -0.01% | 0.00% | 0.06% | 0.03% | 0.03% | -0.02% | -0.01% | |
| AUD | -0.03% | 0.02% | 0.05% | 0.00% | -0.03% | -0.02% | 0.00% | |
| NZD | -0.00% | 0.03% | 0.08% | 0.04% | 0.02% | 0.02% | -0.00% | |
| CHF | 0.05% | 0.04% | 0.07% | 0.09% | 0.00% | -0.00% | 0.00% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Úc từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho AUD (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).