Đồng bảng Anh (GBP) đang nhận được sự hỗ trợ từ đồng Yên Nhật (JPY) yếu vào thứ Hai, với phe đầu cơ giá lên nhắm tới đỉnh của phạm vi giao dịch tuần trước ở khu vực 214,00-214,25. Sự tăng vọt gần đây của giá dầu đang gây tổn hại cho đồng Yên trên toàn diện, trong khi đồng bảng Anh không bị ảnh hưởng bởi những lo ngại về sự yếu kém của nội các Lao động.
Đồng Yên đang chịu thiệt hại giữa bối cảnh giá dầu tăng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump bác bỏ đề xuất hòa bình mới nhất do Tehran trình bày. Giá dầu Brent tăng lên 103,00$ từ mức thấp gần 97,00$ tuần trước, và WTI giao dịch ở mức 94,60$, tăng so với mức đóng cửa ngày thứ Sáu là 91,30$. Những mức giá này đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với tăng trưởng kinh tế, vì Nhật Bản là nước nhập khẩu dầu ròng, và gây áp lực lên sự ổn định tài chính vốn đã căng thẳng thông qua các khoản trợ cấp năng lượng.
Ngược lại, đồng bảng Anh không bị ảnh hưởng bởi những lo ngại về sự bất ổn chính trị khi Thủ tướng Keir Starmer bị đặt câu hỏi nghiêm trọng, sau thất bại trong cuộc bầu cử địa phương của Vương quốc Anh tuần trước. Starmer đang lên kế hoạch tăng cường nỗ lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện quan hệ của Vương quốc Anh với Khu vực đồng Euro nhằm bù đắp sự ủng hộ ngày càng tăng đối với đảng dân túy Reform UK, nhưng các lời kêu gọi từ chức đang gia tăng, một số đến từ chính nội bộ của ông.
GBP/JPY duy trì xu hướng tăng giá tích cực, với phe đầu cơ giá lên nhắm tới mức đỉnh đầu tháng Năm trong khu vực giữa 214,10 và 214,25.
Các chỉ báo động lượng trên biểu đồ 4 giờ vẫn duy trì tích cực nhẹ. Chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) dao động quanh mức giữa 50, và đường hội tụ phân kỳ trung bình động (MACD) vẫn nằm trên đường tín hiệu, gợi ý rằng áp lực tăng giá vẫn được ưu tiên.
Trên mức đỉnh ngày 6 tháng 5 đã đề cập, ở mức 214,24, không có kháng cự rõ ràng cho đến mức đỉnh ngày 30 tháng 4 tại 216,60. Ở phía giảm, hỗ trợ ngay lập tức được nhìn thấy tại mức thấp ngày thứ Sáu, trong khu vực 212,50, trước mức thấp ngày thứ Tư là 210,76. Xa hơn nữa, mục tiêu tiếp theo sẽ là mức thấp ngày 31 tháng 3, ở 209,64,
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đồng Yên Nhật (JPY) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đồng Yên Nhật mạnh nhất so với Đô la New Zealand.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | 0.14% | 0.17% | 0.28% | -0.10% | 0.00% | 0.29% | 0.27% | |
| EUR | -0.14% | 0.05% | 0.13% | -0.26% | -0.12% | 0.16% | 0.13% | |
| GBP | -0.17% | -0.05% | 0.09% | -0.30% | -0.17% | 0.12% | 0.08% | |
| JPY | -0.28% | -0.13% | -0.09% | -0.38% | -0.24% | 0.02% | -0.02% | |
| CAD | 0.10% | 0.26% | 0.30% | 0.38% | 0.14% | 0.36% | 0.36% | |
| AUD | 0.00% | 0.12% | 0.17% | 0.24% | -0.14% | 0.26% | 0.24% | |
| NZD | -0.29% | -0.16% | -0.12% | -0.02% | -0.36% | -0.26% | -0.02% | |
| CHF | -0.27% | -0.13% | -0.08% | 0.02% | -0.36% | -0.24% | 0.02% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đồng Yên Nhật từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đô la Mỹ, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho JPY (đồng tiền cơ sở)/USD (đồng tiền định giá).
cho