Cặp AUD/USD được cho là đang xây dựng dựa trên sự bật tăng của ngày trước đó từ vùng 0,7135, hay mức thấp hàng tuần, và đạt được lực kéo tích cực bùng nổ mạnh mẽ trong ngày thứ hai liên tiếp vào thứ Tư. Động lực này nâng giá giao ngay lên mức cao mới kể từ tháng 6 năm 2022, gần vùng giữa 0,7200, trong phiên châu Á, và được hỗ trợ bởi đồng đô la Mỹ (USD) yếu hơn trên diện rộng.
Những tin tức mới đến tiếp thêm sự lạc quan về khả năng đạt được thỏa thuận hòa bình Mỹ-Iran và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư, làm suy yếu đồng tiền trú ẩn an toàn và mang lại lợi ích cho đồng AUD nhạy cảm với rủi ro. Hơn nữa, giá dầu thô giảm làm dịu bớt lo ngại về lạm phát và làm giảm cược vào việc Fed tăng lãi suất. Điều này gây thêm áp lực lên đồng USD, cùng với triển vọng diều hâu của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), góp phần tạo nên tâm lý mua xung quanh cặp AUD/USD.
Xét về mặt kỹ thuật, giá giao ngay giữ xu hướng tăng ngắn hạn sau sự phục hồi gần đây dưới Đường trung bình động hàm mũ (EMA) 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ. Mức hỗ trợ này được xác định tại 0,7145, hiện là điểm tựa cho xu hướng tăng rộng hơn từ các mức thấp gần đây. Hơn nữa, chỉ báo sức mạnh tương đối (RSI) vững chắc quanh mức 65 cho thấy động lực tăng mạnh nhưng đang trưởng thành, trong khi chỉ báo trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) tích cực gợi ý rằng người mua vẫn kiểm soát thị trường.
Điều này ngụ ý rằng bất kỳ đợt thoái lui điều chỉnh nào vẫn có thể được xem là cơ hội mua gần Đường EMA 100 kỳ trên biểu đồ 4 giờ, tại 0,7145, khi cấu trúc tổng thể vẫn duy trì tích cực trên vùng này. Việc phá vỡ bền vững dưới đường trung bình động này sẽ làm suy yếu tâm lý tăng hiện tại và mở ra khả năng điều chỉnh sâu hơn trên khung thời gian bốn giờ.
(Phân tích kỹ thuật của bài viết này được thực hiện với sự trợ giúp của công cụ AI.)
Bảng bên dưới hiển thị tỷ lệ phần trăm thay đổi của Đô la Mỹ (USD) so với các loại tiền tệ chính được liệt kê hôm nay. Đô la Mỹ mạnh nhất so với Đồng Yên Nhật.
| USD | EUR | GBP | JPY | CAD | AUD | NZD | CHF | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD | -0.20% | -0.18% | -0.06% | -0.14% | -0.69% | -0.75% | -0.20% | |
| EUR | 0.20% | 0.02% | 0.15% | 0.07% | -0.48% | -0.57% | 0.00% | |
| GBP | 0.18% | -0.02% | 0.13% | 0.06% | -0.50% | -0.57% | 0.00% | |
| JPY | 0.06% | -0.15% | -0.13% | -0.09% | -0.64% | -0.72% | -0.12% | |
| CAD | 0.14% | -0.07% | -0.06% | 0.09% | -0.55% | -0.62% | -0.04% | |
| AUD | 0.69% | 0.48% | 0.50% | 0.64% | 0.55% | -0.07% | 0.50% | |
| NZD | 0.75% | 0.57% | 0.57% | 0.72% | 0.62% | 0.07% | 0.57% | |
| CHF | 0.20% | -0.00% | -0.00% | 0.12% | 0.04% | -0.50% | -0.57% |
Bản đồ nhiệt hiển thị phần trăm thay đổi của các loại tiền tệ chính so với nhau. Đồng tiền cơ sở được chọn từ cột bên trái, và đồng tiền định giá được chọn từ hàng trên cùng. Ví dụ: nếu bạn chọn Đô la Mỹ từ cột bên trái và di chuyển dọc theo đường ngang sang Đồng Yên Nhật, phần trăm thay đổi được hiển thị trong ô sẽ đại diện cho USD (đồng tiền cơ sở)/JPY (đồng tiền định giá).